butcher block

butcher block

The chef chops vegetables on the butcher block.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thớt gỗ ghép mảnh: "butcher block" một tấm gỗ dày được tạo thành bằng cách ghép nhiều dải gỗ cứng chưa sơn lại với nhau. Loại thớt này thường được sử dụng trong nhà bếp để chặt, thái thực phẩm, đặc biệt thịt.
dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đặt miếng thịt lên thớt gỗ ghép mảnh trước khi cắt .)
  • (Một chiếc thớt gỗ ghép mảnh chất lượng cao thiết yếu cho bất kỳ người nấu ăn nghiêm túc nào tại nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "butcher block countertop": mặt bàn bếp làm bằng gỗ ghép mảnh.

    • They installed a beautiful butcher block countertop in their kitchen. (Họ đã lắp đặt một mặt bàn bếp bằng gỗ ghép mảnh đẹp trong nhà bếp của họ.)
  • "butcher block table": bàn làm bằng gỗ ghép mảnh, thường dùng để chuẩn bị thực phẩm.

    • The restaurant uses a large butcher block table for preparing ingredients. (Nhà hàng sử dụng một chiếc bàn gỗ ghép mảnh lớn để chuẩn bị nguyên liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Butcher's block (n): cách viết khác, cùng nghĩa với "butcher block".
  • Butcher block knife (n): dao dùng để chặt thịt, thường đi kèm với thớt gỗ ghép mảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Chopping block: thớt chặt, tấm gỗ dùng để chặt thực phẩm.
  • Cutting board: thớt thái, bề mặt phẳng để cắt thực phẩm (thường làm từ nhựa, gỗ, hoặc thủy tinh).
Các cụm từ liên quan
  • Butcher block style: phong cách thiết kế nội thất sử dụng gỗ ghép mảnh, thường thấy trong bếp công nghiệp hoặc phong cách mộc mạc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "butcher block".