butcherbird

butcherbird

A butcherbird perches on a branch with a captured insect.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chim ăn thịt lớnÚc: "butcherbird" chỉ một loài chim săn mồi cỡ lớn, tập tính giống với chim bách thanh (shrike) xiên con mồi vào gai nhọn để dự trữ thức ăn.
    • Chim bách thanh tập tính xiên mồi: "butcherbird" cũng dùng để chỉ các loài chim bách thanh thói quen xiên con mồi (như côn trùng, thằn lằn) vào gai cây hoặc hàng rào.
dụ sử dụng
  • (Chim butcherbird nổi tiếng với tập tính xiên con mồi vào gai nhọn.)
  • (Tôi thấy một con butcherbird dự trữ một con thằn lằn trên hàng rào dây thép gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "butcherbird's larder": nơi dự trữ thức ăn của chim butcherbird (thường các bụi gai hoặc hàng rào).
    • The thorn bush served as the butcherbird's larder, with several insects impaled on its spikes. (Bụi gai đóng vai trò nơi dự trữ thức ăn của chim butcherbird, với nhiều côn trùng bị xiên trên các gai nhọn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Butcherbird (n): không biến thể phổ biến khác, nhưng có thể được viết liền hoặc tách rời (butcher bird) trong một số ngữ cảnh không chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Shrike: chim bách thanh (một họ chim tập tính tương tự).
  • Loggerhead shrike: một loài chim bách thanh cụ thểBắc Mỹ cũng tập tính xiên mồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "butcherbird".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "butcherbird".