butchering
Định nghĩa
Danh từ:
- Nghề đồ tể, việc giết mổ: "butchering" chỉ công việc hoặc quy trình giết mổ động vật để lấy thịt, thường được thực hiện bởi người bán thịt (butcher).
- Sự tàn sát, sự giết chóc man rợ: Nghĩa bóng, chỉ hành động giết hại một cách dã man, không thương tiếc.
- Sự làm hỏng, sự phá hỏng: Dùng để chỉ việc thực hiện một công việc một cách vụng về, dẫn đến kết quả tồi tệ.
Động từ (dạng hiện tại phân từ/gerund của "butcher"):
- Đang giết mổ: Hành động giết và xẻ thịt động vật.
- Đang tàn sát: Hành động giết chóc một cách dã man.
- Đang làm hỏng, đang phá hỏng: Hành động làm một việc gì đó một cách tồi tệ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The butchering of cattle is a traditional job in this village. (Việc giết mổ gia súc là một công việc truyền thống ở ngôi làng này.)
- The butchering of innocent civilians during the war was horrifying. (Sự tàn sát những thường dân vô tội trong chiến tranh thật kinh hoàng.)
- His butchering of the song made everyone cringe. (Sự phá hỏng bài hát của anh ấy khiến mọi người nhăn mặt.)
Động từ:
- He is butchering the pig for the feast. (Anh ấy đang giết mổ con lợn cho bữa tiệc.)
- The soldiers were butchering the villagers without mercy. (Những người lính đang tàn sát dân làng không thương tiếc.)
- She is butchering the speech by reading it too fast. (Cô ấy đang làm hỏng bài phát biểu bằng cách đọc quá nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"butchering a language": nói một ngôn ngữ rất tệ, sai ngữ pháp hoặc phát âm.
- Stop butchering my language with that terrible accent! (Đừng làm hỏng ngôn ngữ của tôi bằng giọng tệ hại đó nữa!)
"butchering a piece of work": làm hỏng một tác phẩm nghệ thuật hoặc công việc.
- The director's butchering of the classic novel angered fans. (Việc đạo diễn làm hỏng cuốn tiểu thuyết kinh điển đã khiến người hâm mộ tức giận.)
Biến thể và từ gần giống
- Butcher (n): người bán thịt, đồ tể.
- The butcher prepared the meat for sale. (Người bán thịt chuẩn bị thịt để bán.)
- Butchery (n): lò mổ; sự tàn sát.
- The butchery was closed for renovation. (Lò mổ đã đóng cửa để cải tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Slaughter (n/v): giết mổ, tàn sát.
- Massacre (n/v): thảm sát.
- Ruining (n): sự phá hỏng (khi nói về tác phẩm).
- Mangling (n): sự làm hỏng nặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "butchering", nhưng "butcher" thường dùng như động từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
- "Butcher's bill": hóa đơn tiền thịt (nghĩa đen); tổn thất (nghĩa bóng, thường trong chiến tranh).
- The butcher's bill from the battle was high. (Thiệt hại từ trận chiến rất lớn.)