buteo lagopus

buteo lagopus

A buteo lagopus soars over a snowy field hunting for voles.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài diều hâu lớnbán cầu Bắc: "buteo lagopus" tên khoa học của một loài diều hâu lớn, sống chủ yếubán cầu Bắc. Loài này ăn chủ yếu các loài gặm nhấm nhỏ lợi cho nông dân giúp kiểm soát sâu bọ.

dụ sử dụng
  • (Loài diều hâu buteo lagopus thường được thấy bay lượn trên các cánh đồng để tìm chuột đồng.)
  • (Nông dân đánh giá cao loài diều hâu buteo lagopus giúp giảm số lượng loài gặm nhấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buteo lagopus in winter": loài này thường di cư về phía nam vào mùa đông để tìm kiếm thức ăn.

    • During winter, buteo lagopus migrates to warmer regions. (Vào mùa đông, buteo lagopus di cư đến các vùng ấm hơn.)
  • "Buteo lagopus as a biological control agent": được dùng trong nông nghiệp như một tác nhân kiểm soát sinh học.

    • The buteo lagopus serves as a natural pest controller. (Loài diều hâu buteo lagopus đóng vai trò như một tác nhân kiểm soát sâu bọ tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Buteo (danh từ): chi diều hâu, bao gồm nhiều loài diều hâu lớn.
    • The buteo genus includes many species of hawks. (Chi buteo bao gồm nhiều loài diều hâu.)
  • Lagopus (danh từ): tên loài, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp có nghĩa "chân thỏ" (do lông chân của loài này giống chân thỏ).
    • The term "lagopus" refers to the feathered legs of this bird. (Thuật ngữ "lagopus" chỉ đôi chân lông của loài chim này.)
Từ đồng nghĩa
  • Rough-legged hawk: tên thông thường trong tiếng Anh của loài này.
    • The rough-legged hawk is another name for buteo lagopus. (Diều hâu chân lông tên gọi khác của buteo lagopus.)
  • Buteo lagopus (tên khoa học): không từ đồng nghĩa chính xác khác trong tiếng Việt, thường được gọi là "diều hâu chân lông" hoặc "diều hâu Bắc Cực".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "buteo lagopus" đây tên khoa học của một loài động vật.

Thành ngữ liên quan
  • "To watch like a buteo lagopus": (không phổ biến) có thể dùng để chỉ việc quan sát một cách tinh tường kiên nhẫn, như cách diều hâu săn mồi.
    • He watched the field like a buteo lagopus, waiting for any movement. (Anh ấy quan sát cánh đồng như một con diều hâu buteo lagopus, chờ đợi bất kỳ chuyển động nào.)