butt against
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): 1. Đâm sầm vào, va chạm mạnh với (một vật cản): "butt against" mô tả hành động đột ngột va vào một vật thể hoặc chướng ngại vật một cách mạnh mẽ. 2. Nằm kề, tiếp giáp, có ranh giới chung: "butt against" cũng được dùng để chỉ hai vật thể, vùng đất hoặc khu vực nằm sát nhau, chia sẻ một đường biên.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa 1 (va chạm):
- The car butted against the wall after losing control. (Chiếc xe đã đâm sầm vào bức tường sau khi mất kiểm soát.)
- He butted against the door in the dark. (Anh ấy đã va mạnh vào cánh cửa trong bóng tối.)
- Nghĩa 2 (tiếp giáp):
- Our garden butts against the neighbor's fence. (Khu vườn của chúng tôi tiếp giáp với hàng rào của nhà hàng xóm.)
- The two provinces butt against each other along the river. (Hai tỉnh này có ranh giới chung dọc theo con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to butt against an obstacle": đâm vào một chướng ngại vật.
- The deer butted against the tree in panic. (Con hươu đã đâm sầm vào cây trong cơn hoảng loạn.)
- "to butt against a boundary": tiếp giáp với một ranh giới.
- The property butts against the national park, offering beautiful views. (Khu đất này tiếp giáp với công viên quốc gia, mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Butt (động từ): húc, đâm bằng đầu hoặc sừng.
- The goat butted the fence. (Con dê đã húc hàng rào.)
- Buttress (danh từ): trụ chống, bờ tường chống đỡ.
- The wall has a buttress for support. (Bức tường có một trụ chống để giữ vững.)
Từ đồng nghĩa
- Collide with: va chạm với (thường dùng cho vật thể chuyển động).
- Adjoin: tiếp giáp, kề bên (dùng cho vị trí địa lý hoặc tài sản).
- March with: có ranh giới chung (thường dùng cho lãnh thổ, quốc gia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Butt in: xen vào, can thiệp (vào cuộc trò chuyện hoặc tình huống).
- Please don't butt in while I'm speaking. (Xin đừng xen vào khi tôi đang nói.)
- Butt out: rút lui, không can thiệp (thường là mệnh lệnh).
- Butt out of our business! (Đừng can thiệp vào việc của chúng tôi!)
Thành ngữ liên quan
- Butt heads: xung đột, bất đồng quan điểm mạnh mẽ.
- The two managers often butt heads over budget issues. (Hai quản lý thường xung đột về các vấn đề ngân sách.)