butt on
Định nghĩa
Động từ:
- Nối liền, tiếp giáp: "butt on" có nghĩa là hai vật thể hoặc khu vực nằm cạnh nhau, chạm nhau hoặc có chung một ranh giới.
- Liền kề, kề bên: Thường dùng để mô tả mối quan hệ không gian giữa các thửa đất, tòa nhà hoặc lãnh thổ.
Ví dụ sử dụng
- (Canada tiếp giáp với Hoa Kỳ.)
- (Khu vườn liền kề với hàng rào của nhà hàng xóm.)
- (Khu đất của chúng tôi tiếp giáp với một khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to butt on something": thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc kỹ thuật để chỉ sự tiếp xúc vật lý.
- The new warehouse butts on the old railway line. (Nhà kho mới tiếp giáp với đường ray xe lửa cũ.)
- "to butt on to": biến thể nhấn mạnh hướng tiếp xúc.
- His land butts on to the river. (Đất của anh ấy liền kề với con sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Butt (động từ): đâm, húc (nhưng không nhất thiết chỉ sự tiếp giáp).
- The goat butted the fence. (Con dê húc vào hàng rào.)
- Butt up against: cụm động từ đồng nghĩa.
- The shed butts up against the garage. (Nhà kho nằm sát vào nhà để xe.)
Từ đồng nghĩa
- Adjoin: tiếp giáp, kề cận.
- The two countries adjoin each other. (Hai quốc gia tiếp giáp nhau.)
- Border: giáp ranh.
- The field borders the highway. (Cánh đồng giáp ranh với xa lộ.)
- Abut: kề bên, chạm vào.
- The building abuts the sidewalk. (Tòa nhà kề bên vỉa hè.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Butt in: xen vào, chen ngang (cuộc trò chuyện).
- Don't butt in when others are speaking. (Đừng xen vào khi người khác đang nói.)
- Butt out: rút lui, không can thiệp.
- You should butt out of their argument. (Bạn nên rút lui khỏi cuộc tranh cãi của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Butt heads: xung đột, bất đồng quan điểm.
- They often butt heads over budget issues. (Họ thường xung đột về các vấn đề ngân sách.)