butt shaft

butt shaft

An archer aims a butt shaft at a circular target.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mũi tên cùn: "butt shaft" một loại mũi tên không ngạnh, đầu , thường được sử dụng trong tập bắn mục tiêu.
dụ sử dụng
  • (Các cung thủ thường luyện tập với mũi tên cùn để tránh làm hỏng bia.)
  • (Mũi tên cùn lý tưởng cho người mới bắt đầu an toàn hơn mũi tên ngạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shoot a butt shaft": bắn một mũi tên cùn.
    • He shot a butt shaft at the straw target from fifty paces. (Anh ấy đã bắn một mũi tên cùn vào bia rơm từ khoảng cách năm mươi bước.)
Biến thể từ gần giống
  • Butt (n): bia tập bắn (mục tiêu để luyện tập cung tên).
    • The archers set up a large butt at the far end of the field. (Các cung thủ dựng một bia tập lớncuối cánh đồng.)
  • Shaft (n): thân mũi tên (phần dài của mũi tên).
    • The shaft of the arrow was made of sturdy wood. (Thân mũi tên được làm từ gỗ chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Blunt arrow: mũi tên cùn.
  • Practice arrow: mũi tên tập luyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "butt shaft".
Thành ngữ liên quan
  • To have a butt shaft in one's quiver: (hiếm) sẵn một phương án an toàn hoặc dự phòng.
    • When the negotiations failed, he had a butt shaft in his quiver and proposed a simple truce. (Khi các cuộc đàm phán thất bại, anh ta sẵn một phương án dự phòng đề xuất một lệnh ngừng bắn đơn giản.)