butter cookie
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh quy bơ: "butter cookie" là một loại bánh quy nhỏ, giòn và thường có vị ngọt, được làm chủ yếu từ bơ, đường và bột mì. Điểm đặc trưng của nó là hàm lượng bơ cao, tạo nên hương vị béo ngậy và kết cấu mềm xốp hoặc giòn tan.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một hộp bánh quy bơ cho bữa tiệc.)
- (Những chiếc bánh quy bơ này tan chảy trong miệng vì chúng chứa rất nhiều bơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Butter cookie" như một món quà: Thường được đóng hộp hoặc gói đẹp để tặng trong các dịp lễ.
- A box of butter cookies is a classic holiday gift. (Một hộp bánh quy bơ là món quà cổ điển cho ngày lễ.)
- "Butter cookie" trong ẩm thực: Có thể được dùng làm nền cho các món tráng miệng khác như kem hoặc sô-cô-la.
- Crushed butter cookies make a perfect crust for cheesecake. (Bánh quy bơ nghiền vụn tạo nên lớp đế hoàn hảo cho bánh phô mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Butter biscuit: Từ đồng nghĩa với "butter cookie", thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
- He prefers butter biscuits to chocolate ones. (Anh ấy thích bánh quy bơ hơn bánh quy sô-cô-la.)
- Shortbread: Một loại bánh quy bơ đặc biệt, có kết cấu giòn và bơ hơn.
- Scottish shortbread is a type of butter cookie. (Bánh quy bơ kiểu Scotland là một loại bánh quy bơ.)
Từ đồng nghĩa
- Butter biscuit: bánh quy bơ (thường dùng ở Anh).
- Sandwich cookie: bánh quy kẹp (có thể chứa bơ, nhưng không phải lúc nào cũng là bánh quy bơ thuần túy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "butter cookie". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to butter" (phết bơ) trong ngữ cảnh ẩm thực:
- She buttered the cookies before baking. (Cô ấy phết bơ lên bánh quy trước khi nướng.)
Thành ngữ liên quan
- "As easy as pie": không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng để so sánh sự đơn giản của việc làm bánh quy bơ:
- Making butter cookies is as easy as pie. (Làm bánh quy bơ dễ như ăn bánh.)