butter knife
Định nghĩa
Danh từ: Một con dao nhỏ với lưỡi dao cùn (không sắc), được thiết kế đặc biệt để cắt hoặc phết bơ.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn có thể đưa cho tôi con dao phết bơ không? Tôi cần phết bơ lên bánh mì nướng của mình.)
- (Con dao phết bơ được đặt cạnh đĩa đựng bơ trên bàn ăn sáng.)
- (Một con dao phết bơ có lưỡi cùn để tránh cắt bánh mì quá sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a butter knife": sử dụng dao phết bơ, thường nhấn mạnh vào tính an toàn hoặc mục đích không cắt gọt.
- Even children can safely use a butter knife to spread jam. (Ngay cả trẻ em cũng có thể sử dụng dao phết bơ một cách an toàn để phết mứt.)
- "butter knife as a metaphor": dùng như một phép ẩn dụ cho thứ gì đó vô hại hoặc không sắc bén.
- His criticism was like a butter knife — blunt and harmless. (Lời chỉ trích của anh ta giống như một con dao phết bơ — cùn và vô hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Butter spreader (danh từ): một loại dụng cụ phết bơ, tương tự nhưng thường có lưỡi ngắn hơn và rộng hơn.
- A butter spreader is often used for soft spreads like cream cheese. (Một dụng cụ phết bơ thường được dùng cho các loại phết mềm như phô mai kem.)
- Dinner knife (danh từ): dao ăn tối, có lưỡi sắc hơn và thường được dùng để cắt thịt.
- Do not confuse a butter knife with a dinner knife; the latter is sharp. (Đừng nhầm lẫn dao phết bơ với dao ăn tối; loại sau có lưỡi sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Dao phết bơ: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt, hoàn toàn tương đương.
- Dao cùn: nhấn mạnh vào đặc điểm lưỡi dao không sắc, nhưng không chuyên dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "butter knife".
Thành ngữ liên quan
- "As dull as a butter knife": cùn như dao phết bơ, dùng để chỉ một người hoặc vật không sắc sảo, kém thông minh hoặc thiếu hiệu quả.
- His presentation was as dull as a butter knife — no one paid attention. (Bài thuyết trình của anh ấy cùn như dao phết bơ — không ai chú ý.)