butter up
Định nghĩa
Động từ (Verb): - Tán tỉnh, nịnh hót, tâng bốc: "butter up" có nghĩa là khen ngợi hoặc tỏ ra tử tế với ai đó một cách quá mức, thường với mục đích đạt được điều gì đó từ người đó, như sự ưu ái, lợi ích, hoặc sự đồng ý.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy luôn nịnh hót sếp trước khi xin tăng lương.)
- (Cô ấy cố gắng tán tỉnh giáo viên bằng những lời khen để đạt điểm cao hơn.)
- (Đừng nịnh tôi nữa; hãy nói thẳng điều bạn muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to butter someone up": cấu trúc cơ bản, dùng với tân ngữ là người.
- The salesman buttered up the customer to close the deal. (Người bán hàng đã nịnh khách hàng để chốt giao dịch.)
"butter up with": dùng để chỉ cách thức nịnh hót.
- He buttered her up with flowers and sweet words. (Anh ấy tán tỉnh cô ấy bằng hoa và lời ngọt ngào.)
Biến thể và từ gần giống
- Butter (n): bơ, không liên quan trực tiếp đến nghĩa bóng của "butter up".
- Buttery (adj): giống bơ, mềm mịn.
- The cake has a buttery texture. (Bánh có kết cấu mềm mịn như bơ.)
Từ đồng nghĩa
- Flatter: nịnh hót, tâng bốc.
- He flattered her to get a promotion. (Anh ấy nịnh cô ấy để được thăng chức.)
- Suck up to: (thân mật) nịnh bợ, bợ đỡ.
- She is always sucking up to the manager. (Cô ấy luôn nịnh bợ quản lý.)
- Sweet-talk: nói lời ngọt ngào để thuyết phục.
- He sweet-talked his way into the party. (Anh ấy dùng lời ngọt ngào để vào bữa tiệc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Butter up là một phrasal verb cố định; không có biến thể phrasal verb khác từ "butter".
Thành ngữ liên quan
- "Butter wouldn't melt in his mouth": (thành ngữ) nói về ai đó giả vờ ngây thơ, vô tội nhưng thực chất lại xảo quyệt.
- Don't trust him; butter wouldn't melt in his mouth, but he's actually very cunning. (Đừng tin anh ta; anh ta giả vờ ngây thơ, nhưng thực ra rất xảo quyệt.)
- "Know which side one's bread is buttered on": biết điều gì có lợi cho mình.
- He always agrees with the boss because he knows which side his bread is buttered on. (Anh ấy luôn đồng ý với sếp vì anh ấy biết điều gì có lợi cho mình.)