butterball

butterball

A plump butterball waddles across the grassy park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại vịt lặn nhỏBắc Mỹ (Aythya affinis): "butterball" tên gọi thông tục của loài vịt lặn nhỏ, thường bộ lông đầu rậm rạp, đặc biệtchim trống.
    • Người hoặc vật mũm mĩm, tròn trịa: "butterball" dùng để chỉ một người hoặc vật thân hình tròn, mũm mĩm, thường mang hàm ý thân thiện hoặc hài hước.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (loài vịt):

    • The butterball is known for its diving ability and bushy head plumage. (Loài vịt butterball nổi tiếng với khả năng lặn bộ lông đầu rậm rạp.)
    • During migration, butterballs can be seen in large flocks on lakes. (Trong mùa di cư, vịt butterball có thể được nhìn thấy thành đàn lớn trên các hồ.)
  • Nghĩa 2 (người/vật mũm mĩm):

    • My little nephew is such a butterball, always full of energy and laughter. (Đứa cháu nhỏ của tôi một chú mũm mĩm, lúc nào cũng tràn đầy năng lượng tiếng cười.)
    • The baby's cheeks are like butterballs, soft and round. ( của em bé trông như những cục tròn, mềm mại tròn trịa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Butterball" như một biệt danh thân mật: Thường được dùng để gọi người thân hoặc bạn bè một cách yêu thương, không mang tính xúc phạm.
    • "Come here, my little butterball!" she said to her chubby cat. ("Lại đây nào, cục nhỏ của mẹ!" ấy nói với chú mèo mũm mĩm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Butterball (danh từ): Không biến thể chính thức, nhưng có thể dùng như tính từ trong một số ngữ cảnh thông tục.
    • That butterball puppy is so adorable. (Chú chó con mũm mĩm đó thật đáng yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1 (vịt): (vịt lặn), (vịt mỏ xanh) – đều tên gọi khác của cùng loài vịt.
  • Nghĩa 2 (người mũm mĩm):
    • Chubby (mũm mĩm): The child is chubby and cute. (Đứa trẻ mũm mĩm dễ thương.)
    • Plump (tròn trịa): She has a plump figure. ( ấy thân hình tròn trịa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Roll like a butterball": lăn như một cục dùng để miêu tả chuyển động lăn tròn, vụng về.
    • The toddler rolled like a butterball down the gentle slope. (Đứa bé mới biết đi lăn như một cục xuống dốc thoải.)
Thành ngữ liên quan
  • "As round as a butterball": tròn như một cục thành ngữ so sánh để chỉ sự tròn trịa, mũm mĩm.
    • After the holidays, he became as round as a butterball. (Sau kỳ nghỉ lễ, anh ấy trở nên tròn như một cục .)