butterfat

butterfat

Butterfat is the rich component that gives cream its smooth texture.

Định nghĩa

Danh từ: - Chất béo trong sữa: "Butterfat" chất béo trong sữa, thành phần chính để sản xuất . một loại chất béo tự nhiên, giàu năng lượng, thường được tách ra từ sữa để làm kem, hoặc phô mai.

dụ sử dụng
  • (Kem chứa tỷ lệ chất béo trong sữa cao, khiến béo ngậy đặc.)
  • (Chất béo trong sữa được tách ra từ sữa để sản xuất các sản phẩm từ sữa khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High-butterfat content": Hàm lượng chất béo trong sữa cao.

    • Ice cream with a high-butterfat content has a smoother texture. (Kem hàm lượng chất béo trong sữa cao kết cấu mịn hơn.)
  • "Butterfat percentage": Tỷ lệ phần trăm chất béo trong sữa.

    • The butterfat percentage in whole milk is around 3.5%. (Tỷ lệ phần trăm chất béo trong sữa nguyên kem khoảng 3,5%.)
Biến thể từ gần giống
  • Butterfat (n) một từ ghép không biến thể động từ hay tính từ trực tiếp. Tuy nhiên, các từ liên quan bao gồm:
    • Butter (n): .
    • Milk fat (n): chất béo sữa (đồng nghĩa gần với butterfat).
Từ đồng nghĩa
  • Milk fat: chất béo sữa.
  • Dairy fat: chất béo từ sữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "butterfat", nhưng có thể dùng các cụm như:
    • Separate butterfat from milk: tách chất béo trong sữa khỏi sữa.
      • The process separates butterfat from milk to make skim milk. (Quy trình tách chất béo trong sữa khỏi sữa để tạo ra sữa tách béo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "butterfat". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật về sữa thực phẩm.