butterfield
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Butterfield là họ của một kiến trúc sư người Anh, William Butterfield (1814–1900), nổi tiếng với việc thiết kế nhiều nhà thờ theo phong cách Gothic Revival.
Ví dụ sử dụng
- (William Butterfield đã thiết kế nhà nguyện của trường Keble College ở Oxford.)
- (Kiến trúc của Butterfield được biết đến với việc sử dụng các họa tiết gạch đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Butterfield thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử kiến trúc hoặc nghệ thuật, đặc biệt khi nói về các nhà thờ Anh giáo thế kỷ 19.
- The Butterfield style is characterized by polychrome brickwork. (Phong cách Butterfield được đặc trưng bởi kỹ thuật xây gạch nhiều màu.)
Biến thể và từ gần giống
- Butterfieldian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của William Butterfield.
- The Butterfieldian influence can be seen in many Victorian churches. (Ảnh hưởng của trường phái Butterfield có thể thấy ở nhiều nhà thờ thời Victoria.)
Từ đồng nghĩa
- Architect (n): kiến trúc sư (dùng để chỉ chung, không cụ thể).
- Gothic Revivalist (n): người theo phong cách Phục hưng Gothic (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.