butterfingered
Định nghĩa
Tính từ:
- Vụng về, hậu đậu, hay làm rơi đồ: "butterfingered" mô tả một người thiếu khéo léo trong các cử động tay, thường xuyên làm rơi hoặc đánh rơi đồ vật. Từ này mang sắc thái hài hước hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy vụng về đến nỗi đã làm rơi tách cà phê ba lần hôm nay.)
- (Người phục vụ vụng về đã làm đổ súp lên đùi khách hàng.)
- (Đừng nhờ cô ấy sửa đồng hồ; cô ấy quá hậu đậu cho công việc tinh tế như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Butterfingered" + danh từ: thường dùng để chỉ người hoặc hành động vụng về.
- A butterfingered mechanic (Một thợ máy vụng về)
- Butterfingered handling of the fragile vase (Cách xử lý vụng về chiếc bình dễ vỡ)
Biến thể và từ gần giống
Butterfingers (danh từ): người vụng về, hay làm rơi đồ.
- He's such a butterfingers; he broke all the plates. (Anh ấy đúng là đồ vụng về; đã làm vỡ hết đĩa.)
Butterfingeredly (trạng từ, ít dùng): một cách vụng về.
- She butterfingeredly dropped the keys. (Cô ấy vụng về đánh rơi chìa khóa.)
Từ đồng nghĩa
- Clumsy: vụng về, thiếu khéo léo.
- Ham-handed: vụng về, hậu đậu (thường dùng trong ngữ cảnh thiếu tinh tế).
- Bungling: lóng ngóng, làm hỏng việc.
- All thumbs: vụng về, như có ngón tay cái ở mọi chỗ (thành ngữ).
Thành ngữ liên quan
To have butterfingers: bị vụng về, hay làm rơi đồ.
- I have butterfingers today; I've dropped my phone twice. (Hôm nay tôi vụng về quá; đã làm rơi điện thoại hai lần rồi.)
To be all thumbs: vụng về, không khéo tay.
- When it comes to knitting, I'm all thumbs. (Khi nói đến đan len, tôi vụng về lắm.)
Lưu ý văn hóa
Từ "butterfingered" thường được dùng trong văn nói hàng ngày hoặc văn viết hài hước. Nó không mang tính xúc phạm nặng nề mà thường chỉ sự thiếu khéo léo tạm thời hoặc tính cách của ai đó.