butterflower

butterflower

A child picks a yellow butterflower in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây mao lương: "butterflower" dùng để chỉ bất kỳ loại cây nào thuộc chi Ranunculus, thường hoa màu vàng sáng bóng, mọc hoang hoặc trồng làm cảnh.

dụ sử dụng
  • (Cánh đồng đầy những cây mao lương vào đầu mùa xuân.)
  • ( ấy hái một cây mao lương từ vườn đặt vào một chiếc bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "butterflower" có thể được dùng trong văn học hoặc thơ ca để miêu tả vẻ đẹp vàng rực của hoa, thường gợi lên hình ảnh đồng quê thanh bình.
    • The golden butterflowers swayed gently in the breeze. (Những cây mao lương vàng óng đung đưa nhẹ nhàng trong làn gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Buttercup (danh từ): một tên gọi phổ biến khác của cây mao lương, đặc biệt loài .
    • Children love to hold buttercups under their chins to see if they like butter. (Trẻ em thích đặt hoa mao lương dưới cằm để xem chúng thích không.)
Từ đồng nghĩa
  • Buttercup: cây mao lương (thông dụng hơn trong tiếng Anh hàng ngày).
  • Crowfoot: tên gọi khác của một số loài trong chi , dựa trên hình dạng giống chân quạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "butterflower".

Thành ngữ liên quan
  • Butterflower không phổ biến trong thành ngữ tiếng Anh. Tuy nhiên, từ "buttercup" thành ngữ:
    • "Buttercup": thường dùng trong văn nói thân mật để gọi một người dễ thương, yêu kiều (chủ yếu phụ nữ hoặc trẻ em).
      • Don't worry, buttercup, everything will be fine. (Đừng lo, gái yêu kiều ơi, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)

Từ gần giống

Từ chứa "butterflower"