butterfly collector
Định nghĩa
Danh từ: Nhà sưu tập bướm, chuyên gia côn trùng học chuyên về việc thu thập và nghiên cứu bướm và ngài (bướm đêm).
Ví dụ sử dụng
- (Nhà sưu tập bướm cẩn thận ghim mẫu vật quý hiếm vào tủ trưng bày.)
- (Cô ấy đã là một nhà sưu tập bướm đam mê từ nhỏ, đi đến các khu rừng nhiệt đới để ghi lại các loài mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Butterfly collector" có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ người có sở thích sưu tầm hoặc theo đuổi những thứ đẹp đẽ, mong manh, khó nắm bắt.
- In the art world, he was a butterfly collector, always chasing the next masterpiece. (Trong giới nghệ thuật, anh ta là một nhà sưu tập bướm, luôn chạy theo kiệt tác tiếp theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Butterfly collecting (danh từ): hoạt động sưu tập bướm.
- Butterfly collecting requires patience and knowledge of entomology. (Sưu tập bướm đòi hỏi sự kiên nhẫn và kiến thức về côn trùng học.)
- Butterfly net (danh từ): lưới bắt bướm.
- He brought his butterfly net to the meadow. (Anh ấy mang lưới bắt bướm đến đồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Lepidopterist (danh từ): nhà nghiên cứu bướm và ngài (từ chuyên ngành hơn).
- A lepidopterist often travels to remote areas for field studies. (Một nhà nghiên cứu bướm thường đi đến các vùng xa xôi để nghiên cứu thực địa.)
- Entomologist (danh từ): nhà côn trùng học (nghĩa rộng hơn).
- The entomologist identified the butterfly species by its wing patterns. (Nhà côn trùng học xác định loài bướm dựa trên hoa văn cánh của nó.)
Các cụm từ liên quan
- To be a butterfly collector: có sở thích hoặc nghề nghiệp sưu tập bướm.
- My grandfather was a butterfly collector in his youth. (Ông tôi từng là một nhà sưu tập bướm khi còn trẻ.)
Thành ngữ liên quan
- "Butterfly collector" không có thành ngữ cố định, nhưng từ "butterfly" thường xuất hiện trong thành ngữ chỉ sự phù phiếm hoặc mong manh, như "have butterflies in one's stomach" (lo lắng, hồi hộp).