butterfly orchis

butterfly orchis

A butterfly orchis blooms on a sunny Mediterranean hillside.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Một loại lan Địa Trung Hải: "butterfly orchis" chỉ một loài lan hoa thường màu tím, với môi hoa hình quạt, đốm hoặc sọc màu đỏ hồng. 2. Một loại lan Mexico: "butterfly orchis" cũng chỉ một loài lan biểu sinh ở Mexico, hoa màu xanh lục nhạt hoặc xanh lục vàng, với môi hoa màu trắng gân tím.

dụ sử dụng
  • Loại 1 (Địa Trung Hải):

    • The butterfly orchis in the Mediterranean region has beautiful purple flowers. (Loài lan bướmvùng Địa Trung Hải hoa tím đẹp.)
    • I saw a butterfly orchis with a spotted rose-red lip in the botanical garden. (Tôi đã thấy một cây lan bướm môi hoa đỏ hồng đốm trong vườn thực vật.)
  • Loại 2 (Mexico):

    • The Mexican butterfly orchis prefers humid climates and grows on trees. (Loài lan bướm Mexico ưa khí hậu ẩm ướt mọc trên cây.)
    • Its pale green flowers with purple-veined lip are quite rare. (Những bông hoa xanh lục nhạt với môi hoa gân tím của khá hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật học: Cụm từ "butterfly orchis" thường được dùng để chỉ các loài thuộc chi Orchis hoặc các chi liên quan, nhưng không phải tên khoa học chính thức.

    • The term butterfly orchis is sometimes used as a common name for several orchid species. (Thuật ngữ lan bướm đôi khi được dùng làm tên thông thường cho một số loài lan.)
  • Trong nghệ thuật văn học: Hoa của cây này thường được nhắc đến như biểu tượng của vẻ đẹp mong manh.

    • The painter captured the delicate butterfly orchis in his still life. (Họa sĩ đã khắc họa loài lan bướm mỏng manh trong bức tranh tĩnh vật của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Butterfly orchid (n): Một tên gọi khác, thường dùng thay thế cho "butterfly orchis".

    • Butterfly orchid is another common name for the same group of plants. (Lan bướm một tên thông thường khác cho cùng nhóm thực vật này.)
  • Orchis (n): Chi thực vật "butterfly orchis" thường được xếp vào.

    • Many species in the genus Orchis are called butterfly orchis. (Nhiều loài trong chi Orchis được gọi là lan bướm.)
Từ đồng nghĩa
  • Moth orchid: Đôi khi dùng lẫn lộn, nhưng thường chỉ loài khác (chi ).
  • Fringed orchid: Một loại lan khác hoa tua, không phải cùng loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "butterfly orchis" đây danh từ chỉ thực vật. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • To bloom like a butterfly orchis: nở hoa như lan bướm (ẩn dụ).
      • The garden will bloom like a butterfly orchis in spring. (Khu vườn sẽ nở hoa như lan bướm vào mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • As rare as a butterfly orchis: hiếm như lan bướm.
    • Finding that antique vase is as rare as a butterfly orchis. (Tìm được chiếc bình cổ đó hiếm như lan bướm vậy.)