butterfly pea

butterfly pea

A butterfly pea vine climbs a sunny garden trellis with its bright blue flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đậu biếc: "Butterfly pea" một loại cây thân leo hoặc bụi nhỏ, thường được trồng làm cảnh hoặc sử dụng trong ẩm thực y học. Hoa của màu xanh lam hoặc tím đặc trưng, hình dáng giống con bướm.
    • Hoa đậu biếc: Cũng chỉ bông hoa của loài cây này, thường được dùng để pha trà, tạo màu thực phẩm hoặc làm thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The butterfly pea is a vine native to tropical Asia. (Cây đậu biếc một loại dây leo nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á.)
    • I love the vibrant blue color of the butterfly pea flower in my tea. (Tôi yêu màu xanh lam rực rỡ của hoa đậu biếc trong tách trà của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Butterfly pea tea": trà hoa đậu biếc, một loại trà thảo mộc không chứa caffeine, màu xanh lam tự nhiên thường được dùng để thư giãn.

    • Drinking butterfly pea tea can help reduce stress. (Uống trà hoa đậu biếc có thể giúp giảm căng thẳng.)
  • "Butterfly pea extract": chiết xuất từ hoa đậu biếc, được dùng làm chất tạo màu tự nhiên trong thực phẩm mỹ phẩm.

    • Butterfly pea extract is a natural dye for cakes and drinks. (Chiết xuất hoa đậu biếc chất nhuộm màu tự nhiên cho bánh đồ uống.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue pea (n): tên gọi khác của cây đậu biếc, nhấn mạnh màu xanh của hoa.

    • Blue pea is often used in Southeast Asian cuisine. (Cây đậu biếc xanh thường được dùng trong ẩm thực Đông Nam Á.)
  • Clitoria ternatea (n): tên khoa học của cây đậu biếc.

    • Clitoria ternatea is known for its medicinal properties. (Clitoria ternatea được biết đến với các đặc tính chữa bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Asian pigeonwings: tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh, nhưng không phổ biến bằng "butterfly pea".
  • Đậu biếc: tên gọi thuần Việt, thường dùng trong ẩm thực đời sống hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "Butterfly pea" danh từ chỉ loài cây, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do từ chuyên ngành thực vật, "butterfly pea" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Việt hoặc tiếng Anh thông dụng.