butterfly valve
Định nghĩa
- Danh từ:
- Van bướm: "butterfly valve" là một loại van dùng để điều chỉnh hoặc ngắt dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong đường ống. Nó có cấu tạo gồm một đĩa tròn xoay quanh trục, hoạt động giống như cánh bướm, để mở hoặc đóng dòng chảy.
- Van trong bộ chế hòa khí: Trong động cơ xăng, "butterfly valve" còn là van trong bộ chế hòa khí, có dạng đĩa xoay, hoạt động như một bướm ga để kiểm soát lượng không khí và nhiên liệu vào động cơ.
Ví dụ sử dụng
- (Van bướm thường được sử dụng trong các đường ống công nghiệp để kiểm soát dòng chảy chất lỏng.)
- (Trong bộ chế hòa khí, van bướm hoạt động như một bướm ga để điều chỉnh tốc độ động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Butterfly valve in HVAC systems": Van bướm trong hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí, dùng để kiểm soát luồng không khí.
- The HVAC technician adjusted the butterfly valve to balance the air distribution. (Kỹ thuật viên HVAC đã điều chỉnh van bướm để cân bằng phân phối không khí.)
- "Butterfly valve with pneumatic actuator": Van bướm có bộ truyền động khí nén, cho phép điều khiển từ xa.
- The factory uses a butterfly valve with a pneumatic actuator for automated flow control. (Nhà máy sử dụng van bướm có bộ truyền động khí nén để kiểm soát dòng chảy tự động.)
Biến thể và từ gần giống
- Valve (n): van, thiết bị dùng để điều chỉnh dòng chảy.
- A valve is essential for controlling the flow in any piping system. (Van là thiết bị thiết yếu để kiểm soát dòng chảy trong bất kỳ hệ thống đường ống nào.)
- Throttle (n): bướm ga, van điều chỉnh lượng nhiên liệu hoặc không khí vào động cơ.
- The throttle controls the speed of the engine. (Bướm ga kiểm soát tốc độ của động cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Disc valve: van đĩa, một tên gọi khác của van bướm dựa trên cấu tạo đĩa tròn.
- Quarter-turn valve: van xoay một phần tư, mô tả cách hoạt động của van bướm khi xoay 90 độ để mở hoặc đóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn on/off: mở/tắt (van).
- You need to turn the butterfly valve to stop the water flow. (Bạn cần xoay van bướm để ngắt dòng nước.)
- Adjust: điều chỉnh (van).
- The engineer adjusted the butterfly valve to increase pressure. (Kỹ sư đã điều chỉnh van bướm để tăng áp suất.)
Thành ngữ liên quan
- Butterfly effect: hiệu ứng cánh bướm, một khái niệm trong lý thuyết hỗn loạn, không liên quan trực tiếp đến van bướm nhưng dùng hình ảnh cánh bướm để chỉ sự thay đổi nhỏ gây hậu quả lớn.
- The butterfly effect shows that small changes can have big impacts. (Hiệu ứng cánh bướm cho thấy những thay đổi nhỏ có thể gây ra tác động lớn.)