buttermilk biscuit

buttermilk biscuit

A baker places a fresh buttermilk biscuit on a plate.

Định nghĩa

Danh từ: Bánh quy sữa (buttermilk biscuit) một loại bánh quy mềm, xốp, được làm chủ yếu từ bột , , sữa (buttermilk). Đặc điểm nổi bật của kết cấu rất mềm, tan ngay trong miệng, vị nhẹ, hơi chua do sữa lên men. Loại bánh này thường được làm xốp nhờ phản ứng giữa sữa ( tính axit) baking soda (chất tạo xốp kiềm), tạo ra khí gas giúp bánh nở đều mềm mịn.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích ăn một chiếc bánh quy sữa nóng với mật ong vào bữa sáng.)
  • (Nhà hàng đó phục vụ những chiếc bánh quy sữa ngon nhất, xốp mềm bên trong.)
  • ( ấy làm một mẻ bánh quy sữa để ăn kèm với rán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buttermilk biscuit" thường được dùng trong ẩm thực Mỹ, đặc biệt miền Nam nước Mỹ, như một món ăn kèm phổ biến với thịt nướng, súp, hoặc nước thịt (gravy).
  • Khi nói về "buttermilk biscuit", người ta thường nhấn mạnh đến kết cấu "mềm, xốp, tan chảy" (tender, flaky, melt-in-your-mouth) hương vị đặc trưng.
Biến thể từ gần giống
  • Biscuit (n): bánh quy (nói chung, có thể bánh quy ngọt hoặc mặn, nhưng trong tiếng Anh Mỹ thường chỉ loại bánh mềm, xốp).
  • Buttermilk (n): sữa (một loại sữa lên men, vị chua nhẹ, thường dùng trong làm bánh).
Từ đồng nghĩa
  • Biscuit (trong ngữ cảnh ẩm thực Mỹ): bánh quy mềm (nhưng không chỉ rõ loại sữa ).
  • Southern biscuit (thông tục): bánh quy kiểu miền Nam (thường được làm từ sữa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "buttermilk biscuit". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Make a buttermilk biscuit: làm một chiếc bánh quy sữa. - Can you make a buttermilk biscuit for me? (Bạn có thể làm một chiếc bánh quy sữa cho tôi không?)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "buttermilk biscuit". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, thường xuất hiện trong các cụm từ như: - "As soft as a buttermilk biscuit": mềm mại như bánh quy sữa (dùng để miêu tả kết cấu mềm mịn của một vật đó).