butterwort
Định nghĩa
Danh từ: - Cây bơ sữa: "butterwort" là tên gọi chung cho các loài thực vật ăn thịt thuộc chi Pinguicula, sống ở vùng đầm lầy. Cây có lá hình hoa thị mọc sát đất, mặt lá phủ một lớp chất nhầy dính để bẫy và tiêu hóa côn trùng nhỏ. Hoa của cây thường có màu tím, vàng hoặc trắng, rất đẹp.
Ví dụ sử dụng
- (Lá dính của cây bơ sữa bẫy côn trùng nhỏ để lấy chất dinh dưỡng.)
- (Cây bơ sữa là loài thực vật ăn thịt thú vị, thường được tìm thấy ở đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "butterwort species": các loài cụ thể trong chi .
- There are over 80 known butterwort species worldwide. (Có hơn 80 loài cây bơ sữa được biết đến trên toàn thế giới.)
- "butterwort cultivation": việc trồng và chăm sóc cây bơ sữa (thường trong vườn thực vật hoặc bộ sưu tập cá nhân).
- Butterwort cultivation requires a humid environment and acidic soil. (Việc trồng cây bơ sữa đòi hỏi môi trường ẩm ướt và đất chua.)
Biến thể và từ gần giống
- Butterwort (n): không có biến thể phổ biến; từ này chủ yếu dùng ở dạng số ít hoặc số nhiều (butterworts).
- Pinguicula (n): tên khoa học của chi thực vật này, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành thực vật học.
- Pinguicula is a genus of carnivorous plants commonly known as butterworts. (Pinguicula là một chi thực vật ăn thịt, thường được gọi là cây bơ sữa.)
Từ đồng nghĩa
- Carnivorous bog plant: thực vật ăn thịt sống ở đầm lầy (mô tả chung, không phải tên riêng).
- Sticky-leaved plant: cây có lá dính (mô tả đặc điểm, không phải tên chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trap insects: bẫy côn trùng (thường dùng với "butterwort" như một động từ mô tả).
- The butterwort traps insects using its sticky secretion. (Cây bơ sữa bẫy côn trùng bằng chất tiết dính của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "butterwort" vì đây là thuật ngữ thực vật học chuyên ngành, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.