buttinsky

buttinsky

A man is a real buttinsky, always interrupting other people's conversations.

Định nghĩa

Danh từ: buttinsky (số nhiều: buttinskies) một người hay can thiệp, xen vào chuyện của người khác một cách không được mời, thường gây khó chịu. Từ này mang tính chất thông tục, thường dùng để chỉ một kẻ hay "nhúng mũi" vào việc của người khác.

dụ sử dụng
  • (Người hàng xóm của tôi đúng một kẻ hay xen vào; ấy luôn bình luận về những tôi đang nấu.)
  • (Đừng xen vào! Cuộc trò chuyện này riêng tư.)
  • (Kẻ hay can thiệpvăn phòng cứ hỏi về lương của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the buttinsky": đóng vai kẻ hay xen vào.

    • He always plays the buttinsky in family arguments. (Anh ấy luôn đóng vai kẻ xen vào trong các cuộc tranh cãi gia đình.)
  • "buttinsky behavior": hành vi hay can thiệp.

    • Her buttinsky behavior at the meeting annoyed everyone. (Hành vi hay can thiệp của ấy trong cuộc họp đã làm phiền mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Buttinsky (n): từ gốc, không biến thể hình thái phổ biến.
  • Buttinsky cũng có thể viết buttinski (cách viết thay thế, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Meddler: kẻ hay can thiệp, xen vào việc người khác.
  • Busybody: người hay tọc mạch, thích biết chuyện riêng của người khác.
  • Interloper: kẻ xâm phạm, xen vào không được mời.
  • Nosy parker (thông tục): người hay tò mò, thích dòm ngó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Butt in: xen vào, can thiệp (thường một cách thô lỗ).
    • Stop butting in on our conversation! (Đừng xen vào cuộc trò chuyện của chúng tôi nữa!)
Thành ngữ liên quan
  • Stick one's nose into something: nhúng mũi vào chuyện đó.
    • She always sticks her nose into other people's business. ( ấy luôn nhúng mũi vào chuyện của người khác.)
  • Mind one's own business: lo chuyện của mình, không xen vào việc người khác (trái nghĩa với ).
    • I wish he would mind his own business instead of being a buttinsky. (Tôi ước anh ấy lo chuyện của mình thay vì làm kẻ xen vào.)