button up

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Im lặng, ngừng nói: "button up" có nghĩa ngừng nói hoặc từ chối nói chuyện, thường được dùng trong ngữ cảnh yêu cầu ai đó im lặng hoặc khi một người tự quyết định không nói thêm.
dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ im lặng khi cha chúng đến gần.)
  • (Sau cuộc tranh cãi, ấy chỉ im lặng từ chối nói chuyện.)
  • (Nhân chứng đã im lặng trong suốt cuộc thẩm vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Button up (one's lip): một biến thể nhấn mạnh hơn, yêu cầu ai đó giữ im lặng.

    • Button up your lip or you'll get us in trouble! (Hãy im lặng đi nếu không chúng ta sẽ gặp rắc rối đấy!)
  • Button up (one's mouth): tương tự, dùng để ra lệnh im lặng.

    • He told his friend to button up his mouth about the secret. (Anh ấy bảo bạn mình im lặng về bí mật đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Button (v): cài nút, nhưng trong ngữ cảnh này, "button up" một cụm động từ riêng biệt.
  • Buttoned-up (adj): kín đáo, dè dặt, không cởi mở (thường dùng để miêu tả người).
    • He is a very buttoned-up person, never sharing his feelings. (Anh ấy một người rất kín đáo, không bao giờ chia sẻ cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Shut up: im lặng, ngừng nói (thường mang tính thô tục hoặc mệnh lệnh).
    • Shut up and listen! (Im lặng lắng nghe!)
  • Clam up: im lặng đột ngột, thường sợ hãi hoặc ngại ngùng.
    • The suspect clammed up when the police arrived. (Nghi phạm im lặng khi cảnh sát đến.)
  • Be quiet: yêu cầu im lặng (lịch sự hơn).
    • Please be quiet during the movie. (Làm ơn im lặng trong suốt bộ phim.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Button down: cố định, làm rõ ràng (thường dùng trong ngữ cảnh lập kế hoạch).

    • Let's button down the details of the project. (Hãy làm các chi tiết của dự án.)
  • Button up (something): hoàn thành, kết thúc (một công việc) một cách gọn gàng.

    • We need to button up the report before the deadline. (Chúng ta cần hoàn thành báo cáo trước hạn chót.)
Thành ngữ liên quan
  • Button one's lip: giữ im lặng, không tiết lộ bí mật.

    • You'd better button your lip about what you saw. (Tốt nhất bạn nên giữ im lặng về những bạn đã thấy.)
  • Buttoned up tight: kín tiếng, không để lộ thông tin.

    • The company's finances are buttoned up tight. (Tài chính của công ty được giữ kín.)