butyl alcohol

butyl alcohol

A chemist carefully pours butyl alcohol into a beaker.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại rượu (alcohol) dễ cháy, nguồn gốc từ butan, được sử dụng chủ yếu làm dung môi trong công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Butyl alcohol thường được sử dụng trong sản xuất sơn vecni.)
  • (Phòng thí nghiệm đã lưu trữ butyl alcoholkhu vực thông gió tốt tính dễ cháy của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Butyl alcohol có thể tồn tại dưới nhiều đồng phân (isomers) như n-butanol (butyl alcohol thông thường), isobutanol, sec-butanol, tert-butanol, mỗi loại tính chất ứng dụng khác nhau trong hóa học.
  • Trong công nghiệp dược phẩm, butyl alcohol được dùng làm dung môi để chiết xuất các hợp chất hữu cơ.
Biến thể từ gần giống
  • Butanol (danh từ): tên gọi khác của butyl alcohol, thường dùng trong hóa học.
  • Butyl (tính từ): liên quan đến nhóm hóa học bốn nguyên tử carbon (C4H9).
  • Alcohol butylic (danh từ, ít phổ biến): tên gọi khác của butyl alcohol.
Từ đồng nghĩa
  • Butanol: từ đồng nghĩa hoàn toàn, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
  • Rượu butyl: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Butyl alcohol solution: dung dịch butyl alcohol.
  • Butyl alcohol solvent: dung môi butyl alcohol.
  • Butyl alcohol vapor: hơi butyl alcohol.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến butyl alcohol do đây thuật ngữ kỹ thuật.