butylate

Định nghĩa

Động từ:
- Butylate một thuật ngữ trong hóa học, chỉ hành động đưa nhóm butyl (một nhóm gốc hydrocarbon bốn nguyên tử carbon) vào một hợp chất hóa học. Quá trình này thường được thực hiện để thay đổi tính chất hóa học hoặc vật của hợp chất gốc.

dụ sử dụng
  • (Nhà hóa học quyết định butylate hợp chất để tăng độ ổn định của .)
  • (Trong các quy trình công nghiệp, người ta thường butylate phenol để sản xuất chất chống oxy hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be butylated": được butylate hóa, chỉ trạng thái hợp chất đã được xử lý với nhóm butyl.
    • The butylated compound showed improved resistance to heat. (Hợp chất đã được butylate hóa cho thấy khả năng chịu nhiệt được cải thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Butylation (danh từ): quá trình butylate hóa.
    • Butylation is a common method in organic synthesis. (Butylate hóa một phương pháp phổ biến trong tổng hợp hữu cơ.)
  • Butylated (tính từ): đã được butylate hóa.
    • Butylated hydroxyanisole (BHA) is a common food preservative. (Butylated hydroxyanisole (BHA) một chất bảo quản thực phẩm phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Alkylate: đưa nhóm alkyl vào hợp chất (nói chung, nhưng butylate một trường hợp cụ thể của alkylate).
    • To butylate is to alkylate with a butyl group. (Butylate alkylate hóa với nhóm butyl.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Butylate out: không phải cụm từ phổ biến; thường dùng dạng đơn "butylate" kèm tân ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "butylate" do tính kỹ thuật của từ này.
butylate
The chemist butylates the compound in the laboratory.