butylène

Học thuật
Thân thiện
butylène

Un chimiste verse du butylène dans un flacon en verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Butilen, Buten: Một hợp chất hữu cơ không no, thuộc nhóm hyđrocacbon, có công thức phân tử là C₄H₈. một loại khí dễ cháy, được sử dụng làm nguyên liệu trong công nghiệp hóa dầu để sản xuất các sản phẩm như nhựa tổng hợp cao su.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le butylène est un intermédiaire chimique important. (Butilen là một chất trung gian hóa học quan trọng.)
    • La polymérisation du butylène permet d'obtenir des matières plastiques. (Quá trình trùng hợp butilen cho phép tạo ra các chất dẻo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isomère du butylène": Đồng phân của butilen. Butilen nhiều đồng phân cấu trúc khác nhau, như but-1-ène but-2-ène.
    • Les propriétés physiques varient selon l'isomère du butylène. (Các tính chất vậtthay đổi tùy theo đồng phân của butilen.)
Biến thể từ gần giống
  • Butadiène (danh từ giống đực): Một hyđrocacbon khác liên quan, với công thức C₄H₆, hai liên kết đôi, thường được dùng để sản xuất cao su tổng hợp.
  • Polybutylène (danh từ giống đực): Polyme được tạo ra từ butilen, một loại nhựa nhiệt dẻo.
Từ đồng nghĩa
  • Butène (danh từ giống đực): Tên gọi khác theo danh pháp hóa học quốc tế, đồng nghĩa với butylène.
butylène

Un chimiste verse du butylène dans un flacon en verre.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) butilen, buten