buxomly
Định nghĩa
Trạng từ: "buxomly" là trạng từ mô tả hành động hoặc trạng thái một cách đầy đặn, nở nang, thường dùng để chỉ vẻ ngoài quyến rũ, gợi cảm của phụ nữ, đặc biệt là ở vòng ngực và vòng eo.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bước vào phòng một cách đầy đặn, thu hút mọi ánh nhìn với dáng vẻ tự tin.)
- (Nữ diễn viên tạo dáng một cách nở nang cho trang bìa tạp chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to present oneself buxomly": xuất hiện hoặc thể hiện bản thân với vẻ ngoài gợi cảm, đầy đặn.
- At the gala, she presented herself buxomly, wearing a low-cut dress. (Tại buổi dạ tiệc, cô ấy xuất hiện một cách đầy đặn, mặc một chiếc váy cổ thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Buxom (tính từ): đầy đặn, nở nang (dùng để miêu tả phụ nữ).
- She is a buxom woman with a lively personality. (Cô ấy là một người phụ nữ đầy đặn với tính cách sôi nổi.)
- Buxomness (danh từ): sự đầy đặn, nở nang.
- Her buxomness was considered a sign of beauty in that era. (Sự đầy đặn của cô ấy được coi là một dấu hiệu của vẻ đẹp trong thời đại đó.)
Từ đồng nghĩa
- Curvaceously: một cách cong cong, gợi cảm.
- His date was curvaceously beguiling. (Người hẹn hò của anh ấy quyến rũ một cách cong cong.)
- Voluptuously: một cách gợi cảm, đầy đặn.
- She danced voluptuously under the dim lights. (Cô ấy nhảy múa một cách gợi cảm dưới ánh đèn mờ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "buxomly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các cụm từ miêu tả ngoại hình như: - "a buxomly figure": dáng người đầy đặn. - She has a buxomly figure that makes her stand out in a crowd. (Cô ấy có một dáng người đầy đặn khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.)