buxomness

buxomness

A woman with a cheerful buxomness carries a basket of fresh bread.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vẻ đầy đặn hấp dẫn: "Buxomness" chỉ đặc tính cơ thể của một người phụ nữ thân hình tròn trịa, khỏe mạnh quyến rũ, đặc biệt với vòng ngực đầy đặn. Từ này mang hàm ý tích cực, nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên sức sống.

dụ sử dụng
  • (Vẻ đầy đặn hấp dẫn của ấy được tôn vinh trong các bức tranh thời Phục Hưng của thời đại đó.)
  • (Vẻ đầy đặn hấp dẫn của nữ diễn viên khiến ấy hoàn toàn phù hợp với vai diễn một người đẹp cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buxomness" thường được dùng trong văn cảnh mô tả vẻ đẹp phụ nữ theo chuẩn mực lịch sử hoặc văn hóa, đặc biệt thời kỳ Phục Hưng hoặc các xã hội coi trọng sự đầy đặn như biểu tượng của sức khỏe khả năng sinh sản.
  • Từ này hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, thường xuất hiện trong văn học, nghệ thuật hoặc các bài viết về lịch sử thẩm mỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Buxom (tính từ): đầy đặn, nở nang (thường dùng để mô tả phụ nữ).
    • She was a buxom woman with a warm smile. ( ấy một người phụ nữ đầy đặn với nụ cười ấm áp.)
  • Buxomly (trạng từ): một cách đầy đặn hấp dẫn.
    • She walked buxomly across the room, drawing everyone's attention. ( ấy bước đi một cách đầy đặn hấp dẫn ngang qua phòng, thu hút sự chú ý của mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Plumpness: sự mũm mĩm, tròn trịa (thường mang tính trung tính hoặc tích cực).
  • Fullness: sự đầy đặn (có thể dùng cho cả cơ thể hoặc các khía cạnh khác).
  • Curvaceousness: sự cong quyến rũ (nhấn mạnh đường cong cơ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến "buxomness".
Thành ngữ liên quan
  • "A buxom figure": dáng người đầy đặn hấp dẫn.
    • The painting depicted a buxom figure of a goddess. (Bức tranh mô tả một dáng người đầy đặn hấp dẫn của một nữ thần.)
  • "Buxom beauty": vẻ đẹp đầy đặn.
    • She was considered the epitome of buxom beauty in her village. ( ấy được coi hình mẫu của vẻ đẹp đầy đặn trong làng của mình.)