buxus

buxus

A gardener carefully trims a small buxus hedge.

Định nghĩa

Danh từ: Buxus một danh từ riêng trong sinh học, chỉ một chi thực vật thuộc họ Buxaceae. Đây tên khoa học của chi cây gỗ nhỏ, thường xanh, phổ biến nhất là cây hoàng dương (cây gỗ hoàng dương).

dụ sử dụng
  • (Khu vườn được trồng nhiều loài cây thuộc chi Buxus.)
  • (Buxus sempervirens loài phổ biến nhấtchâu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong làm vườn: "buxus" thường được dùng để chỉ các giống cây hoàng dương được trồng làm hàng rào hoặc cây cảnh nhờ khả năng chịu cắt tỉa tốt.

    • Topiary art often uses buxus for shaping into geometric forms. (Nghệ thuật cắt tỉa cây cảnh thường dùng buxus để tạo hình dạng hình học.)
  • Trong phân loại học: "buxus" từ gốc Latinh, dùng để chỉ chi thực vật duy nhất trong họ Buxaceae giá trị kinh tế thẩm mỹ.

    • The genus buxus includes about 70 species distributed worldwide. (Chi Buxus bao gồm khoảng 70 loài phân bố trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Buxaceae (n): Họ thực vật chứa chi Buxus.

    • Buxaceae is a small family of flowering plants. (Họ Buxaceae một họ nhỏ của thực vật hoa.)
  • Hoàng dương (n): Tên thông thường trong tiếng Việt cho cây thuộc chi Buxus.

    • Cây hoàng dương thường được trồng làm hàng rào. (Cây hoàng dương thường được trồng làm hàng rào.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi hoàng dương: Tên gọi tiếng Việt tương đương.
    • Chi hoàng dương hoa nhỏ, không cánh. (Chi hoàng dương hoa nhỏ, không cánh.)
Các cụm từ liên quan
  • Buxus sempervirens: Loài hoàng dương thường xanh, phổ biến nhất.

    • Buxus sempervirens is native to western and southern Europe. (Buxus sempervirens nguồn gốc từ Tây Nam Âu.)
  • Buxus microphylla: Loài hoàng dương nhỏ.

    • Buxus microphylla is often used in bonsai. (Buxus microphylla thường được dùng trong nghệ thuật bonsai.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến "buxus" một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, ít xuất hiện trong ngữ cảnh thành ngữ hàng ngày.