buy at

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Mua hàng tại (một cửa hàng, doanh nghiệp cụ thể); thường xuyên lui tới mua sắm; khách hàng của.

dụ sử dụng
  • (Tôi luôn mua hàng tại chợ địa phương rau củ tươi.)
  • ( ấy thích mua hàng tại các cửa hàng nhỏ hơn các trung tâm thương mại lớn.)
  • (Chúng tôi mua hàng tại tiệm bánh này mỗi cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to buy at a discount": mua hàng với giá chiết khấu.
    • He bought the jacket at a 30% discount. (Anh ấy đã mua chiếc áo khoác với giá giảm 30%.)
  • "to buy at cost price": mua hàng với giá gốc.
    • Employees can buy products at cost price. (Nhân viên có thể mua sản phẩm với giá gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Buy in (cụm động từ): mua số lượng lớn để dự trữ.
    • We need to buy in supplies for the winter. (Chúng tôi cần mua dự trữ hàng cho mùa đông.)
  • Buy out (cụm động từ): mua lại toàn bộ cổ phần hoặc quyền sở hữu.
    • The company decided to buy out its competitor. (Công ty quyết định mua lại toàn bộ đối thủ cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Shop at: mua sắm tại.
    • I shop at that store regularly. (Tôi mua sắm tại cửa hàng đó thường xuyên.)
  • Patronize: ủng hộ (bằng cách mua hàng).
    • Please patronize our local businesses. (Hãy ủng hộ các doanh nghiệp địa phương của chúng tôi.)
  • Frequent: thường xuyên lui tới.
    • He frequents the coffee shop on the corner. (Anh ấy thường xuyên lui tới quán cà phêgóc phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buy into: tin tưởng hoặc chấp nhận một ý tưởng, kế hoạch.
    • I don't buy into that conspiracy theory. (Tôi không tin vào thuyết âm mưu đó.)
  • Buy off: hối lộ, mua chuộc.
    • The witness was bought off to keep quiet. (Nhân chứng đã bị mua chuộc để im lặng.)
Thành ngữ liên quan
  • Buy a pig in a poke: mua thứ đó không xem trước, mua .
    • When you order clothes online without trying them on, you might be buying a pig in a poke. (Khi bạn đặt mua quần áo trực tuyến không thử, bạn có thể đang mua .)
buy at
She likes to buy at the local farmers market on Saturday mornings.