buy food

Định nghĩa

Động từ: Mua thực phẩm đã được chế biến sẵn để ăn tại nhà.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi thường mua thực phẩm chế biến sẵn từ siêu thị cho bữa tối.)
  • ( ấy quyết định mua đồ ăn sẵn thay vì nấu từ đầu.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Buy food to go": mua thực phẩm để mang đi, thường đồ ăn nhanh hoặc đóng gói sẵn.

    • He stopped at the deli to buy food to go for lunch. (Anh ấy ghé qua tiệm bán đồ ăn nhanh để mua đồ mang đi cho bữa trưa.)
  • "Buy food in bulk": mua thực phẩm với số lượng lớn.

    • They buy food in bulk to save money at wholesale stores. (Họ mua thực phẩm số lượng lớn để tiết kiệm tiền tại các cửa hàng bán buôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Food buying (danh từ): hành động mua thực phẩm.

    • Food buying is a weekly chore for most families. (Mua thực phẩm công việc hàng tuần của hầu hết các gia đình.)
  • Buyer (danh từ): người mua.

    • The buyer selected fresh produce at the market. (Người mua đã chọn rau quả tươi tại chợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Purchase groceries: mua hàng tạp hóa.
  • Get takeout: mua đồ ăn mang về (thường đồ ăn nấu sẵn từ nhà hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buy up: mua hết, mua số lượng lớn.

    • They bought up all the ready-made meals on sale. (Họ đã mua hết tất cả các bữa ăn chế biến sẵn đang giảm giá.)
  • Buy out: mua lại toàn bộ cổ phần hoặc hàng tồn kho.

    • The company bought out the local supplier of frozen food. (Công ty đã mua lại toàn bộ nhà cung cấp thực phẩm đông lạnh địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • Buy food for thought: mua thực phẩm cho suy nghĩ (nghĩa bóng: đầu vào kiến thức hoặc trải nghiệm).
    • She bought a cookbook as buy food for thought. ( ấy mua một cuốn sách nấu ăn như một cách đầu vào kiến thức.)
buy food
She will buy food from the market for dinner.