buy in

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Mua vào với số lượng lớn để dự trữ hoặc đầu cơ: "buy in" có nghĩa mua một lượng lớn hàng hóa, cổ phiếu, hoặc tài sản nào đó, thường để dự trữ cho tương lai hoặc để bán lại với giá cao hơn.
    • Chấp nhận hoặc ủng hộ một ý tưởng, kế hoạch: Trong ngữ cảnh không chính thức, "buy in" còn chỉ việc đồng ý hoặc tin tưởng vào một đề xuất, chiến lược.
dụ sử dụng
  • Mua vào với số lượng lớn:

    • The company decided to buy in coffee beans before the price increased. (Công ty quyết định mua vào số lượng lớn hạt cà phê trước khi giá tăng.)
    • Investors are buying in stocks of technology firms. (Các nhà đầu đang mua vào cổ phiếu của các công ty công nghệ.)
  • Chấp nhận một ý tưởng:

    • The team didn't fully buy in to the new marketing strategy. (Nhóm không hoàn toàn ủng hộ chiến lược tiếp thị mới.)
    • You need to buy in to the company's vision to succeed here. (Bạn cần chấp nhận tầm nhìn của công ty để thành côngđây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buy in bulk": mua số lượng lớn (thường dùng cho hàng hóa).

    • We buy in bulk to save money on groceries. (Chúng tôi mua số lượng lớn để tiết kiệm tiền thực phẩm.)
  • "buy into a company": mua cổ phần của một công ty.

    • He bought into the start-up early and made a fortune. (Anh ấy đã mua cổ phần của công ty khởi nghiệp từ sớm kiếm được tài sản lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Buy-in (danh từ): sự ủng hộ, chấp thuận.

    • The project needs full buy-in from all stakeholders. (Dự án cần sự ủng hộ hoàn toàn từ tất cả các bên liên quan.)
  • Buyout (danh từ): sự mua lại toàn bộ (công ty hoặc tài sản).

    • The buyout of the small business was completed last month. (Việc mua lại toàn bộ doanh nghiệp nhỏ đã hoàn tất vào tháng trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Stock up on: dự trữ (hàng hóa).
    • We need to stock up on supplies for the winter. (Chúng ta cần dự trữ vật cho mùa đông.)
  • Invest in: đầu vào (cổ phiếu, tài sản).
    • She decided to invest in real estate. ( ấy quyết định đầu vào bất động sản.)
  • Embrace: chấp nhận (ý tưởng).
    • The staff embraced the new policy quickly. (Nhân viên nhanh chóng chấp nhận chính sách mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buy up: mua hết, mua gom.
    • The investors bought up all the available land. (Các nhà đầu đã mua hết tất cả đất sẵn.)
  • Buy out: mua lại toàn bộ (cổ phần của ai đó).
    • They bought out their partner's share of the business. (Họ đã mua lại toàn bộ cổ phần của đối tác trong doanh nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Buy in at the ground floor: tham gia đầu từ giai đoạn đầu tiên (thường mang lại lợi nhuận cao).
    • He bought in at the ground floor of the tech boom and became a millionaire. (Anh ấy đã tham gia đầu từ giai đoạn đầu của cơn bùng nổ công nghệ trở thành triệu phú.)
buy in
We should buy in coffee while the prices are low.