buy into

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mua cổ phần hoặc cổ phiếu của một công ty: "buy into" được dùng để chỉ hành động đầu vào một công ty bằng cách mua cổ phần hoặc cổ phiếu của công ty đó.
    • Tin tưởng hoặc chấp nhận một ý tưởng, quan điểm: Trong nghĩa bóng, "buy into" có nghĩa chấp nhận hoặc tin vào một ý tưởng, niềm tin, hoặc kế hoạch nào đó, thường không sự hoài nghi.
dụ sử dụng
  • Mua cổ phần:

    • Many investors are eager to buy into the new tech startup. (Nhiều nhà đầu háo hức mua cổ phần của công ty khởi nghiệp công nghệ mới.)
    • She decided to buy into the company after seeing its growth potential. ( ấy quyết định mua cổ phần của công ty sau khi thấy tiềm năng tăng trưởng của .)
  • Tin tưởng ý tưởng:

    • I don't buy into the idea that money can buy happiness. (Tôi không tin vào ý tưởng rằng tiền có thể mua được hạnh phúc.)
    • He bought into the conspiracy theory without any evidence. (Anh ta chấp nhận thuyết âm mưu đó không bất kỳ bằng chứng nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to buy into a scheme": tham gia vào một kế hoạch hoặc dự án đầu .

    • They bought into the real estate scheme and later regretted it. (Họ tham gia vào kế hoạch bất động sản đó sau đó hối hận.)
  • "to buy into a philosophy": chấp nhận hoặc theo đuổi một triết sống.

    • She fully bought into the minimalist lifestyle. ( ấy hoàn toàn chấp nhận lối sống tối giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Buy-in (danh từ): sự chấp thuận hoặc cam kết tham gia.
    • The project requires buy-in from all team members. (Dự án cần sự chấp thuận từ tất cả các thành viên trong nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Invest in: đầu vào.
    • He decided to invest in the company. (Anh ấy quyết định đầu vào công ty.)
  • Accept: chấp nhận.
    • She accepted the new policy without question. ( ấy chấp nhận chính sách mới không thắc mắc.)
  • Believe: tin tưởng.
    • I believe in the power of education. (Tôi tin vào sức mạnh của giáo dục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buy out: mua lại toàn bộ cổ phần của ai đó.
    • The larger company bought out its competitor. (Công ty lớn hơn đã mua lại toàn bộ cổ phần của đối thủ cạnh tranh.)
  • Buy up: mua hết, mua với số lượng lớn.
    • Investors bought up all the available shares. (Các nhà đầu đã mua hết tất cả cổ phiếu sẵn.)
Thành ngữ liên quan
  • Buy into someone's story: tin vào câu chuyện của ai đó.
    • I didn't buy into his story about being late. (Tôi không tin vào câu chuyện của anh ta về việc bị trễ giờ.)
buy into
He decided to buy into the new technology startup.