buy it
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): - Bị giết, chết: "buy it" là một cách nói lóng, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, để chỉ việc ai đó bị giết hoặc chết, đặc biệt là trong chiến đấu, tai nạn hoặc các tình huống nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một người lính dũng cảm, nhưng không may đã hy sinh trong nhiệm vụ.)
- (Người lái xe đã chết trong vụ tai nạn ô tô trên đường cao tốc.)
- (Trong bộ phim chiến tranh cũ đó, hầu hết lính đều chết vào cuối phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to buy it" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không chính thức, mang sắc thái mạnh mẽ và đôi khi hài hước đen tối.
- If we go that way, we'll buy it for sure. (Nếu chúng ta đi đường đó, chắc chắn sẽ chết.)
- Cụm từ này ít khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng; thay vào đó, người ta dùng "to be killed" hoặc "to die".
Biến thể và từ gần giống
- Buy the farm (cụm từ lóng tương tự): cũng có nghĩa là chết, đặc biệt là trong quân đội hoặc các tình huống bất ngờ.
- He bought the farm in a helicopter crash. (Anh ta đã chết trong một vụ tai nạn trực thăng.)
- Buy it không có dạng danh từ hay tính từ; nó chỉ tồn tại như một cụm động từ lóng.
Từ đồng nghĩa
- Die: chết (trung tính, trang trọng).
- Get killed: bị giết (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
- Bite the dust: (lóng) chết, thất bại.
- Kick the bucket: (lóng) chết (thường hài hước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Buy into: tin tưởng vào một ý tưởng hoặc kế hoạch.
- I don't buy into that conspiracy theory. (Tôi không tin vào thuyết âm mưu đó.)
- Buy out: mua lại toàn bộ cổ phần hoặc tài sản.
- The company bought out its competitor. (Công ty đã mua lại đối thủ cạnh tranh.)
Thành ngữ liên quan
- Buy time: câu giờ, kéo dài thời gian.
- We need to buy time until help arrives. (Chúng ta cần câu giờ cho đến khi có sự trợ giúp.)
- Buy a pig in a poke: mua mèo trong bị (mua hàng mà không xem trước).
- He regretted buying a pig in a poke from that online store. (Anh ta hối hận vì đã mua hàng mà không xem trước từ cửa hàng trực tuyến đó.)