buzzing

buzzing

The bee is buzzing near the bright flowers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ù ù, vo ve: "buzzing" mô tả âm thanh liên tục, trầm rung, giống như tiếng kêu của ong hoặc côn trùng.
    • Sôi động, nhộn nhịp: "buzzing" còn được dùng để chỉ một nơi hoặc bầu không khí đầy năng lượng, hoạt động sự hứng thú.
    • Xôn xao, râm ran: Trong ngữ cảnh xã hội, "buzzing" mô tả trạng thái nhiều tin đồn, cuộc trò chuyện hoặc sự chú ý xung quanh một chủ đề nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The room was buzzing with excitement before the concert. (Căn phòng ù ù sự phấn khích trước buổi hòa nhạc.)
    • There is a buzzing sound coming from the broken speaker. ( một âm thanh vo ve phát ra từ loa bị hỏng.)
    • The city is always buzzing with activity at night. (Thành phố luôn sôi động với các hoạt động vào ban đêm.)
    • The office was buzzing after the announcement of the merger. (Văn phòng xôn xao sau thông báo về việc sáp nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buzzing with": đầy ắp, tràn ngập (một cảm xúc hoặc hoạt động).

    • The cafe was buzzing with the chatter of customers. (Quán cà phê râm ran tiếng trò chuyện của khách hàng.)
  • "buzzing about/around": lan truyền, xôn xao (tin tức, tin đồn).

    • Rumors were buzzing about the company's new project. (Tin đồn đang xôn xao về dự án mới của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Buzz (danh từ): tiếng vo ve, sự sôi động.

    • I can hear the buzz of the bees. (Tôi có thể nghe thấy tiếng vo ve của những con ong.)
  • Buzz (động từ): kêu vo ve, làm ồn ào.

    • The phone buzzed on the table. (Chiếc điện thoại rung lên trên bàn.)
  • Buzzy (tính từ): thú vị, gây sự chú ý.

    • The new app is very buzzy among teenagers. (Ứng dụng mới rất thú vị trong giới thanh thiếu niên.)
Từ đồng nghĩa
  • Humming: vo ve, rì rào (thường chỉ âm thanh nhẹ nhàng hơn).
  • Thrumming: rung động, kêu rền.
  • Vibrant: sôi động, đầy sức sống (dùng cho không khí hoặc nơi chốn).
  • Abuzz: xôn xao, râm ran (thường dùng với tin đồn hoặc sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buzz off: biến đi, tránh xa (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc thô lỗ).

    • He told the annoying salesperson to buzz off. (Anh ấy bảo người bán hàng phiền phức hãy biến đi.)
  • Buzz around: bay vo ve xung quanh, hoạt động nhộn nhịp.

    • The bees were buzzing around the flowers. (Những con ong đang bay vo ve quanh những bông hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • Give someone a buzz: gọi điện thoại cho ai đó.
    • Give me a buzz when you arrive. (Gọi điện cho tôi khi bạn đến.)
  • Buzz off: biến đi (xem trong cụm từ).