bvd's
Định nghĩa
Danh từ: Nhãn hiệu quần lót nam (dạng số nhiều, thường dùng với động từ số nhiều hoặc số ít). "BVD's" là một nhãn hiệu thương mại nổi tiếng, nhưng trong tiếng Anh thông tục, từ này thường được dùng để chỉ chung cho quần lót nam, đặc biệt là loại quần sịp ngắn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã mua một cái quần lót mới ở cửa hàng.)
- (Những cái quần lót này rất thoải mái cho mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wear bvd's": mặc quần lót nam.
- Most men wear bvd's under their trousers. (Hầu hết đàn ông mặc quần lót bên trong quần dài.)
Biến thể và từ gần giống
- BVD (danh từ, không có dấu nháy đơn): dạng viết tắt của nhãn hiệu, thường dùng làm tên thương hiệu.
- BVD is an American underwear brand. (BVD là một nhãn hiệu quần lót Mỹ.)
- Underwear (danh từ): quần lót nói chung (cả nam và nữ).
- He forgot to pack his underwear for the trip. (Anh ấy quên đóng gói quần lót cho chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
- Underpants: quần lót (thường dùng cho nam giới).
- Boxers: quần lót dạng boxer (rộng và dài hơn).
- Briefs: quần sịp (ngắn, ôm sát).
- He prefers briefs over boxers for sports. (Anh ấy thích quần sịp hơn boxer khi chơi thể thao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "bvd's", vì từ này là danh từ chỉ vật.
Thành ngữ liên quan
- "to be in one's bvd's": (thông tục) mặc mỗi quần lót, không mặc quần ngoài.
- He answered the door in his bvd's, much to everyone's surprise. (Anh ấy ra mở cửa chỉ mặc mỗi quần lót, làm mọi người rất ngạc nhiên.)