by any means
Trạng từ: Bằng bất kỳ cách nào, bằng mọi giá, dù thế nào đi nữa. Cụm từ "by any means" biểu thị rằng một hành động sẽ được thực hiện hoặc một mục tiêu sẽ đạt được, bất kể phương pháp, công cụ hay khó khăn gặp phải. Nó nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc sự sẵn sàng sử dụng mọi cách thức có thể.
- (Tôi sẽ vượt qua khóa học này bằng mọi giá cần thiết.)
- (Cô ấy quyết tâm tìm ra sự thật bằng bất kỳ cách nào.)
- (Đội sẽ giành chức vô địch bằng mọi cách có thể.)
- "not by any means" (không hề, tuyệt đối không): Dùng để phủ định mạnh mẽ.
- He is not by any means the best candidate for the job. (Anh ta tuyệt đối không phải là ứng viên tốt nhất cho công việc đó.)
- "by any means necessary" (bằng mọi giá, bằng mọi cách cần thiết): Cụm từ cố định, thường dùng trong ngữ cảnh quyết tâm cao độ hoặc khẩn cấp.
- They vowed to defend their homeland by any means necessary. (Họ thề sẽ bảo vệ quê hương bằng mọi giá cần thiết.)
Cụm từ này là một thành ngữ cố định, không có biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, có thể thay thế "means" bằng các từ khác để tạo sắc thái khác: - By all means: chắc chắn rồi, xin cứ tự nhiên (thể hiện sự đồng ý nhiệt tình). - "Can I borrow your pen?" "By all means!" ("Tôi có thể mượn bút của bạn không?" "Xin cứ tự nhiên!") - By no means: không hề, tuyệt đối không (phủ định). - This is by no means an easy task. (Đây không hề là một nhiệm vụ dễ dàng.)
- At all costs: bằng mọi giá.
- He wanted to succeed at all costs. (Anh ta muốn thành công bằng mọi giá.)
- By hook or by crook: bằng cách này hay cách khác, bằng mọi thủ đoạn.
- She'll finish the project by hook or by crook. (Cô ấy sẽ hoàn thành dự án bằng cách này hay cách khác.)
- By any method: bằng bất kỳ phương pháp nào.
- The problem can be solved by any method available. (Vấn đề có thể được giải quyết bằng bất kỳ phương pháp nào có sẵn.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "by any means", vì đây là cụm giới từ.
- By hook or by crook: đồng nghĩa với "by any means", nhấn mạnh việc sử dụng mọi cách, kể cả không chính thống.
- I'll get that job by hook or by crook. (Tôi sẽ có được công việc đó bằng mọi cách.)
- At any cost: bằng mọi giá, bất chấp tổn thất.
- They must win the war at any cost. (Họ phải thắng cuộc chiến bằng mọi giá.)