by artificial means
Định nghĩa
Trạng từ: "by artificial means" có nghĩa là bằng phương pháp nhân tạo, không theo tự nhiên, không bằng cách tự nhiên. Cụm từ này chỉ cách thức hoặc phương tiện được con người tạo ra hoặc can thiệp, thay vì diễn ra tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Những cây này được trồng bằng phương pháp nhân tạo trong phòng thí nghiệm.)
- (Anh ấy được duy trì sự sống bằng phương pháp nhân tạo sau tai nạn.)
- (Hồ này được tạo ra bằng phương pháp nhân tạo, không phải bằng quá trình tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "by artificial means" thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học, y tế, hoặc kỹ thuật để nhấn mạnh sự can thiệp của con người.
- The diamond was synthesized by artificial means in a high-pressure chamber. (Viên kim cương được tổng hợp bằng phương pháp nhân tạo trong buồng áp suất cao.)
- "by artificial means" có thể đối lập với "by natural means" (bằng phương pháp tự nhiên).
- Some foods are preserved by artificial means, while others are dried naturally. (Một số thực phẩm được bảo quản bằng phương pháp nhân tạo, trong khi những loại khác được phơi khô tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Artificially (trạng từ): một cách nhân tạo.
- The flowers were artificially colored. (Những bông hoa được nhuộm màu một cách nhân tạo.)
- Artificial (tính từ): nhân tạo, không tự nhiên.
- Artificial intelligence is a rapidly growing field. (Trí tuệ nhân tạo là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Synthetically: một cách tổng hợp (thường dùng trong hóa học).
- Manually: bằng tay, bằng sức người (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, vì "manually" nhấn mạnh sự thao tác thủ công hơn là nhân tạo).
- By mechanical means: bằng phương pháp cơ khí.
Các cụm từ liên quan
- By natural means: bằng phương pháp tự nhiên.
- The fruit was ripened by natural means, without chemicals. (Trái cây được làm chín bằng phương pháp tự nhiên, không dùng hóa chất.)
- By chemical means: bằng phương pháp hóa học.
- The water was purified by chemical means. (Nước được lọc sạch bằng phương pháp hóa học.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "by artificial means", nhưng có thể liên quan đến:
- "Play God": đóng vai Thượng đế (ám chỉ can thiệp nhân tạo vào tự nhiên).
- Some argue that using genetic modification is playing God by artificial means. (Một số người cho rằng sử dụng biến đổi gen là đóng vai Thượng đế bằng phương pháp nhân tạo.)