by chance

by chance

They discovered the old treasure map by chance in the attic.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Tình cờ, ngẫu nhiên, không kế hoạch trước: "by chance" chỉ một sự việc xảy ra không sự sắp đặt, chủ đích hay dự tính từ trước. nhấn mạnh yếu tố may rủi hoặc ngẫu nhiên trong hoàn cảnh xảy ra.
dụ sử dụng
  • (Họ gặp nhau tình cờ tại quán cà phê.)
  • (Tôi tình cờ tìm thấy chìa khóa bị mất khi đang dọn dẹp nhà để xe.)
  • (Tình cờ, tôi nghe lỏm được cuộc trò chuyện của họ về bữa tiệc bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by any chance": dùng trong câu hỏi lịch sự để hỏi về khả năng xảy ra điều đó.

    • Do you, by any chance, know where the nearest post office is? (Có tình cờ nào bạn biết bưu điện gần nhấtđâu không?)
  • "by pure chance": nhấn mạnh hoàn toàn ngẫu nhiên, không chút chủ ý nào.

    • It was by pure chance that we ended up in the same hotel room. (Hoàn toàn tình cờ khi chúng tôicùng một phòng khách sạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chance (danh từ): cơ hội, sự may rủi.

    • There is a good chance of rain tomorrow. ( khả năng cao trời sẽ mưa vào ngày mai.)
  • Chance (tính từ): tình cờ, ngẫu nhiên.

    • He made a chance discovery of an old manuscript. (Anh ấy một khám phá tình cờ về một bản thảo .)
Từ đồng nghĩa
  • Accidentally: một cách tình cờ, không cố ý.
    • She accidentally deleted the file. ( ấy vô tình xóa tập tin.)
  • Coincidentally: một cách trùng hợp, tình cờ.
    • Coincidentally, we were both wearing the same shirt. (Thật trùng hợp, cả hai chúng tôi đều mặc cùng một chiếc áo.)
  • Fortuitously: một cách may mắn, tình cờ (thường mang nghĩa tích cực).
    • Fortuitously, a taxi arrived just as it started to rain. (Thật may mắn, một chiếc taxi đến ngay khi trời bắt đầu mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • By chance or by design: tình cờ hay chủ đích.
    • Did you meet him by chance or by design? (Bạn gặp anh ấy tình cờ hay chủ đích?)
Từ trái nghĩa
  • On purpose: chủ đích, cố ý.
    • He did it on purpose to annoy me. (Anh ấy làm điều đó chủ đích để chọc tức tôi.)
  • Intentionally: một cách cố ý.
    • She intentionally left the door unlocked. ( ấy cố ý để cửa không khóa.)