by fits and starts
He completed the project by fits and starts, with long pauses between bursts of effort.
Định nghĩa
- Trạng từ: "by fits and starts" có nghĩa là một cách chập chờn, không đều đặn, lúc làm lúc nghỉ, không liên tục. Cụm từ này miêu tả một hành động hoặc quá trình diễn ra ngắt quãng, thất thường, không có nhịp độ ổn định.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy làm việc trên cuốn sách của mình một cách chập chờn, chỉ tiến triển khi có cảm hứng.)
- (Dự án tiến triển lúc nhanh lúc chậm vì các vấn đề tài chính liên tục.)
- (Cô ấy học piano một cách chập chờn, tập luyện dữ dội vài ngày rồi ngừng lại hàng tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "by fits and starts" thường được dùng để nhấn mạnh tính không ổn định hoặc thiếu kiên trì trong một quá trình.
- Cụm từ này có thể đứng ở đầu, giữa hoặc cuối câu mà không thay đổi nghĩa.
- By fits and starts, the team finally completed the marathon. (Chập chờn, đội cuối cùng cũng hoàn thành cuộc đua marathon.)
Biến thể và từ gần giống
- Fits and starts (danh từ): bản thân cụm danh từ này cũng mang nghĩa tương tự, chỉ sự ngắt quãng.
- The machine worked in fits and starts. (Cỗ máy hoạt động chập chờn.)
- In fits and starts (trạng từ): biến thể đồng nghĩa với "by fits and starts".
- Progress was made in fits and starts. (Tiến triển được thực hiện một cách chập chờn.)
Từ đồng nghĩa
- Intermittently: một cách gián đoạn, không liên tục.
- The rain fell intermittently throughout the day. (Mưa rơi gián đoạn suốt cả ngày.)
- Sporadically: một cách rải rác, lẻ tẻ.
- He attended classes sporadically. (Anh ấy tham gia lớp học một cách lẻ tẻ.)
- Irregularly: không đều đặn.
- She visited her hometown irregularly. (Cô ấy thăm quê hương không đều đặn.)
Các cụm từ liên quan
- In fits: trong những cơn (thường dùng cho cảm xúc hoặc bệnh tật, nhưng không phải là cụm cố định như "by fits and starts").
- By fits: một biến thể ngắn hơn, ít phổ biến hơn, cũng mang nghĩa chập chờn.
Thành ngữ liên quan
- Off and on: lúc có lúc không, thỉnh thoảng.
- They have been dating off and on for two years. (Họ hẹn hò lúc có lúc không trong hai năm.)
- Stop and start: dừng rồi lại bắt đầu, không liên tục.
- The traffic was stop and start all the way. (Giao thông dừng rồi lại đi suốt cả đường.)