by inches
Định nghĩa
Trạng từ: "by inches" có nghĩa là từng chút một, từng li từng tí, rất chậm rãi và dần dần. Nó diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi xảy ra với những bước tiến rất nhỏ, gần như không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- (Họ di chuyển cây đàn piano nặng xuống cầu thang hẹp từng chút một.)
- (Chiếc xe tiến lên từng li từng tí qua đoạn kẹt xe.)
- (Anh ấy đang hồi phục từng chút một sau ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to gain ground by inches": giành được lợi thế hoặc tiến bộ rất chậm rãi.
- The team gained ground by inches in the final minutes of the match. (Đội bóng đã giành được lợi thế từng chút một trong những phút cuối trận đấu.)
- "to escape by inches": thoát khỏi nguy hiểm trong gang tấc, suýt soát.
- The cyclist escaped being hit by a car by inches. (Người đi xe đạp suýt bị xe hơi đâm, thoát trong gang tấc.)
Biến thể và từ gần giống
- Inch by inch (cụm trạng từ): từng inch một, từng chút một (tương đương "by inches" nhưng phổ biến hơn).
- He crawled inch by inch through the dark tunnel. (Anh ấy bò từng chút một qua đường hầm tối tăm.)
Từ đồng nghĩa
- Gradually: dần dần.
- Little by little: từng chút một.
- Slowly but surely: chậm mà chắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Inch along: di chuyển chậm rãi từng chút một.
- The traffic was inching along due to the accident. (Xe cộ đang di chuyển chậm rãi từng chút một vì tai nạn.)
- Inch forward: tiến lên từng chút một.
- The queue inched forward as people waited for tickets. (Hàng người tiến lên từng chút một khi họ chờ mua vé.)
Thành ngữ liên quan
- Every inch: hoàn toàn, toàn bộ (thường dùng để nhấn mạnh).
- She is every inch a professional. (Cô ấy hoàn toàn là một người chuyên nghiệp.)
- Not give an inch: không nhượng bộ dù chỉ một chút.
- During the negotiation, neither side was willing to give an inch. (Trong cuộc đàm phán, không bên nào sẵn sàng nhượng bộ dù chỉ một chút.)