by luck

by luck

By luck, she found her lost ring in the garden.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): "by luck" có nghĩa một cách tình cờ, ngẫu nhiên, do may mắnchỉ một sự việc xảy ra không chủ ý, dựa vào sự ngẫu nhiên hoặc vận may hơn kế hoạch hay nỗ lực.

dụ sử dụng
  • (Tôi tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất một cách tình cờ.)
  • ( ấy đỗ kỳ thi nhờ may mắn, chứ không phải nhờ chăm chỉ.)
  • (Anh ấy gặp vợ tương lai của mình một cách tình cờ tại một quán cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by sheer luck": hoàn toàn nhờ may mắn (nhấn mạnh yếu tố ngẫu nhiên).

    • By sheer luck, he survived the accident without a scratch. (Hoàn toàn nhờ may mắn, anh ấy sống sót sau vụ tai nạn không hề hấn .)
  • "nothing but by luck": không khác ngoài may mắn.

    • Winning that lottery was nothing but by luck. (Trúng xổ số đó chẳng qua chỉ nhờ may mắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lucky (tính từ): may mắn.
    • She is a lucky person. ( ấy một người may mắn.)
  • Luckily (trạng từ): may mắn thay.
    • Luckily, no one was hurt. (May mắn thay, không ai bị thương.)
  • Luck (danh từ): sự may mắn, vận may.
    • Good luck with your exam! (Chúc bạn may mắn với kỳ thi!)
Từ đồng nghĩa
  • By chance: tình cờ, ngẫu nhiên.
    • I met him by chance. (Tôi gặp anh ấy tình cờ.)
  • Accidentally: một cách vô tình, không cố ý.
    • I accidentally broke the vase. (Tôi vô tình làm vỡ chiếc bình.)
  • Coincidentally: trùng hợp ngẫu nhiên.
    • Coincidentally, we both wore the same shirt. (Trùng hợp thay, cả hai chúng tôi đều mặc cùng một chiếc áo.)
Các cụm từ liên quan
  • As luck would have it: thật may mắn (hoặc thật không may, tùy ngữ cảnh).
    • As luck would have it, the bus arrived just as I reached the stop. (Thật may mắn, xe buýt đến ngay khi tôi vừa tới trạm.)
  • Beginner's luck: vận may của người mới bắt đầu.
    • He won the first game because of beginner's luck. (Anh ấy thắng ván đầu tiên nhờ vận may của người mới chơi.)
Thành ngữ liên quan
  • Better lucky than good: thà may mắn còn hơn giỏi (thành công nhờ may mắn hơn nhờ tài năng).
    • He didn't study at all, but passed the testbetter lucky than good. (Anh ấy không học cả, nhưng vẫn qua bài kiểm trathà may mắn còn hơn giỏi.)
  • Luck of the draw: vận may do ngẫu nhiên (thường trong trò chơi hoặc tình huống không thể kiểm soát).
    • Getting the best seat was just the luck of the draw. ( được chỗ ngồi tốt nhất chỉ vận may ngẫu nhiên.)