by machine
Định nghĩa
Trạng từ: Bằng máy móc, bởi máy móc: "by machine" chỉ cách thức một hành động được thực hiện với sự hỗ trợ hoặc sử dụng của máy móc, thay vì bằng tay hoặc bằng các phương pháp thủ công.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc áo sơ mi được may bằng máy.)
- (Những bộ phận này được sản xuất bằng máy móc trong một nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"made by machine": được làm bằng máy.
- The jewelry is made by machine, not by hand. (Trang sức được làm bằng máy, không phải bằng tay.)
"processed by machine": được xử lý bằng máy.
- The data is processed by machine for accuracy. (Dữ liệu được xử lý bằng máy để đảm bảo độ chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Machine-made (tính từ): được sản xuất bằng máy.
- Machine-made products are often cheaper. (Các sản phẩm làm bằng máy thường rẻ hơn.)
Automated (tính từ): tự động hóa (dùng máy móc để thực hiện).
- The automated system runs by machine. (Hệ thống tự động hóa chạy bằng máy móc.)
Từ đồng nghĩa
Automatically: một cách tự động.
- The task is done automatically by machine. (Công việc được thực hiện tự động bằng máy.)
Mechanically: bằng cơ khí, bằng máy móc.
- The parts are assembled mechanically by machine. (Các bộ phận được lắp ráp bằng cơ khí nhờ máy móc.)
Các cụm từ liên quan
By hand: bằng tay (trái nghĩa với "by machine").
- This embroidery is done by hand, not by machine. (Thêu này được làm bằng tay, không phải bằng máy.)
By machine vs. by hand: so sánh giữa hai phương pháp.
- The letter was typed by machine, but the signature was added by hand. (Bức thư được đánh máy bằng máy, nhưng chữ ký được thêm bằng tay.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "by machine". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sản xuất.