by nature
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): - Bản chất, vốn dĩ: "by nature" chỉ một phẩm chất, đặc điểm hoặc hành vi vốn có, tự nhiên của một người, vật hoặc hiện tượng, không phải do học hỏi hay tác động bên ngoài. Nó nhấn mạnh tính cố hữu, sinh ra đã có.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy vốn dĩ là một người rất tốt bụng.)
- (Mèo là loài động vật tò mò theo bản chất.)
- (Cô ấy không lười bản chất; cô ấy chỉ cần thêm động lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "By nature" thường đứng sau động từ "to be" hoặc các động từ chỉ trạng thái, hoặc đứng cuối câu để nhấn mạnh.
- Có thể dùng với tính từ để mô tả đặc điểm cố hữu:
- Humans are by nature social beings. (Con người vốn dĩ là sinh vật xã hội.)
- Dùng trong so sánh hoặc đối lập:
- Although he is shy by nature, he has learned to speak in public. (Mặc dù anh ấy nhút nhát bản chất, anh ấy đã học cách nói trước công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Natural (adj): tự nhiên, thuộc về bản chất.
- It is natural for birds to fly. (Việc bay là tự nhiên đối với chim.)
- Inherent (adj): cố hữu, vốn có.
- The inherent risks of the job are clear. (Những rủi ro cố hữu của công việc rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Inherently: về bản chất, cố hữu.
- The system is inherently flawed. (Hệ thống này có sai sót về bản chất.)
- Naturally: một cách tự nhiên, vốn dĩ.
- She is naturally talented. (Cô ấy tài năng một cách tự nhiên.)
- By birth: do sinh ra (thường dùng cho con người).
- He is a citizen by birth. (Anh ấy là công dân do sinh ra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "by nature", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Act by nature: hành động theo bản chất. - Dogs act by nature to protect their owners. (Chó hành động theo bản chất để bảo vệ chủ.)
Thành ngữ liên quan
- Second nature: việc gì đó trở nên tự nhiên như bản năng.
- Driving a car became second nature to him. (Lái xe trở thành bản năng đối với anh ấy.)
- In one's nature: trong bản chất của ai đó.
- It is not in his nature to lie. (Nói dối không nằm trong bản chất của anh ấy.)