by rights

by rights

By rights, the oldest child should inherit the family home.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Đúng , đáng lẽ ra: "by rights" diễn tả một điều đó nên xảy ra dựa trên lẽ phải, công bằng, hoặc quy tắc thông thường, nhưng thực tế có thể không xảy ra như vậy. thường được dùng để nhấn mạnh sự bất công hoặc sự khác biệt giữa điều đáng lẽ phải xảy ra điều đang xảy ra.

dụ sử dụng
  • (Đúng ra, anh ấy đáng lẽ phải được thăng chức trước.)
  • (Mảnh đất này thuộc về chúng tôi một cách chính đáng.)
  • (Đáng lẽ ra, cuộc họp đã phải kết thúc từ một giờ trước.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "by all rights": biến thể nhấn mạnh hơn, mang nghĩa "theo mọi lẽ thường".

    • By all rights, she should have won the competition. (Theo mọi lẽ thường, ấy đáng lẽ phải thắng cuộc thi.)
  • "by rights" thường đứng đầu câu hoặc giữa câu, trước động từ chính, để nhấn mạnh sự đối lập giữa lý thuyết thực tế.

Biến thể từ gần giống
  • Right (danh từ): quyền lợi, lẽ phải.
    • You have the right to remain silent. (Bạn quyền im lặng.)
  • Rightful (tính từ): chính đáng, hợp pháp.
    • He is the rightful owner of the house. (Anh ấy chủ sở hữu hợp pháp của ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Justly: một cách công bằng.
    • He was justly rewarded for his hard work. (Anh ấy được thưởng một cách công bằng sự chăm chỉ.)
  • Fairly: một cách công bằng.
    • The prize should be divided fairly. (Giải thưởng nên được chia một cách công bằng.)
  • Legitimately: một cách hợp pháp, chính đáng.
    • She is legitimately entitled to the inheritance. ( ấy quyền hợp pháp đối với tài sản thừa kế.)
Thành ngữ liên quan
  • "by right of": dựa trên quyền lợi hoặc lý do nào đó.
    • He inherited the throne by right of birth. (Anh ấy thừa kế ngai vàng dựa trên quyền thừa kế do sinh ra.)
  • "in one's own right": dựa trên khả năng hoặc giá trị của chính mình, không nhờ người khác.
    • She is a successful artist in her own right. ( ấy một nghệ sĩ thành công dựa trên khả năng của chính mình.)