by the way
A student raises her hand and says, "By the way, I have a question about the homework."
Định nghĩa
Trạng từ (cụm từ cố định): "by the way" là một cụm từ dùng để chuyển hướng chủ đề trong cuộc hội thoại, thường là để thêm thông tin liên quan, đưa ra một nhận xét bất ngờ hoặc nhắc đến một điều gì đó không liên quan trực tiếp đến câu chuyện chính. Nó tương đương với "nhân tiện", "tiện thể", "à này" trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đang đi chợ. Nhân tiện, bạn có cần mua gì không?)
- (Cô ấy là một bác sĩ giỏi. À này, chồng cô ấy là một nhạc sĩ nổi tiếng.)
- (Chúng tôi đã hoàn thành dự án đúng hạn. Tiện thể, khách hàng rất ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"by the way" thường đứng ở đầu hoặc cuối câu, nhưng cũng có thể đứng giữa câu để tạo hiệu ứng nhấn mạnh.
- He forgot to mention, by the way, that the meeting was canceled. (Anh ấy quên nhắc, nhân tiện, rằng cuộc họp đã bị hủy.)
"by the way" có thể được dùng trong văn viết trang trọng, nhưng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- The report is complete. By the way, I've attached the supporting documents. (Báo cáo đã hoàn thành. Nhân tiện, tôi đã đính kèm các tài liệu hỗ trợ.)
Biến thể và từ gần giống
- BTW (viết tắt): được dùng trong tin nhắn, email, hoặc mạng xã hội với nghĩa tương tự.
- BTW, the party starts at 8 PM. (BTW, bữa tiệc bắt đầu lúc 8 giờ tối.)
Từ đồng nghĩa
- Incidentally: ngẫu nhiên, tình cờ (trang trọng hơn).
- Incidentally, I saw your brother at the mall. (Ngẫu nhiên, tôi đã thấy anh trai bạn ở trung tâm thương mại.)
- Speaking of which: nhắc mới nhớ (dùng khi chủ đề vừa được đề cập).
- We need to buy groceries. Speaking of which, have you seen the shopping list? (Chúng ta cần mua thực phẩm. Nhắc mới nhớ, bạn đã thấy danh sách mua sắm chưa?)
- As an aside: như một lời nói thêm (trang trọng).
- As an aside, the weather has been terrible lately. (Như một lời nói thêm, thời tiết gần đây thật tệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- By the way không phải là một cụm động từ (phrasal verb), nhưng có thể kết hợp với các động từ khác trong câu.
- He mentioned it by the way. (Anh ấy đã nhắc đến nó một cách tình cờ.)
Thành ngữ liên quan
- By the bye: một cách nói cổ xưa, ít dùng hơn, nhưng mang nghĩa tương tự "by the way".
- By the bye, have you heard from John lately? (Nhân tiện, gần đây bạn có nghe tin gì từ John không?)