by trial and error

by trial and error

The scientist learns the correct chemical mixture by trial and error.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): Theo cách thử nghiệm sửa sai, dựa trên việc thử nhiều cách khác nhau cho đến khi tìm ra cách đúng hoặc hiệu quả nhất. Cụm từ này mô tả một phương pháp học tập hoặc giải quyết vấn đề không dựa trên lý thuyết hay kế hoạch trước, dựa trên kinh nghiệm thực tế qua các lần thử rút kinh nghiệm từ sai lầm.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy học nấu ăn bằng cách thử sai, làm cháy nhiều món trước khi thành thạo các công thức.)
  • (Nhà khoa học đã phát hiện ra hợp chất mới bằng cách thử sai, sau hàng trăm thí nghiệm thất bại.)
  • ( ấy sửa máy tính bằng cách thử sai, thử các cài đặt khác nhau cho đến khi hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by trial and error" thường được dùng để nhấn mạnh quá trình học hỏi hoặc giải quyết vấn đề không hướng dẫn rõ ràng, đòi hỏi sự kiên nhẫn thực nghiệm.
    • Many skills, like riding a bike, are learned by trial and error. (Nhiều kỹ năng, như đi xe đạp, được học bằng cách thử sai.)
  • Cụm từ này có thể đứng đầu câu hoặc cuối câu, nhưng thường đứng cuối để nhấn mạnh phương pháp.
    • By trial and error, they eventually found the right formula. (Bằng cách thử sai, cuối cùng họ đã tìm ra công thức đúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trial-and-error (tính từ ghép): thuộc về hoặc liên quan đến phương pháp thử sai.
    • a trial-and-error approach (một cách tiếp cận thử sai)
  • Error and trial (ít phổ biến hơn): biến thể đảo ngược, nhưng không chuẩn.
Từ đồng nghĩa
  • Empirically: theo cách thực nghiệm, dựa trên quan sát kinh nghiệm.
  • By experiment: bằng thí nghiệm, bằng cách thử.
  • Through trial: qua quá trình thử nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work out by trial and error: giải quyết bằng cách thử sai.
    • We had to work out the puzzle by trial and error. (Chúng tôi phải giải câu đố bằng cách thử sai.)
  • Learn by trial and error: học bằng cách thử sai.
    • Children often learn language by trial and error. (Trẻ em thường học ngôn ngữ bằng cách thử sai.)
Thành ngữ liên quan
  • Learn by doing: học qua làm, tương tự nhưng nhấn mạnh hành động hơn sai lầm.
  • Hit or miss: thành công hoặc thất bại ngẫu nhiên, thường mang tính may rủi hơn.
  • Trial by fire: thử thách qua khó khăn, nhưng không nhất thiết phải thử nhiều lần.