bypass capacitor

bypass capacitor

A bypass capacitor is connected across the power supply pins of the integrated circuit.

Định nghĩa

Danh từ: Tụ điện bypass (còn gọi là tụ điện rẽ, tụ điện khử nhiễu) một loại tụ điện được thiết kế để cung cấp trở kháng thấp đối với các tần số cao nhất định. thường được mắc song song với một linh kiện hoặc mạch điện để tạo đường dẫn ưu tiên cho các tín hiệu nhiễu tần số cao, giúp chúng không ảnh hưởng đến hoạt động của mạch chính.

dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đã thêm một tụ điện bypass vào mạch nguồn điện để giảm nhiễu.)
  • (Một tụ điện bypass thường được đặt gần các vi mạch tích hợp để lọc nhiễu tần số cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bypass capacitor for decoupling": tụ điện bypass dùng để tách rời (decoupling), giúp cách ly các tầng mạch khỏi nhiễu lẫn nhau.

    • Using a bypass capacitor for decoupling ensures stable voltage levels. (Sử dụng tụ điện bypass để tách rời đảm bảo mức điện áp ổn định.)
  • "bypass capacitor in RF circuits": tụ điện bypass trong mạch tần sốtuyến (RF), tác dụng loại bỏ nhiễu tần số cao.

    • In RF circuits, a bypass capacitor is essential for maintaining signal integrity. (Trong mạch RF, tụ điện bypass thiết yếu để duy trì tính toàn vẹn của tín hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Decoupling capacitor (danh từ): tụ điện tách rời, thường được dùng thay thế cho "bypass capacitor" trong nhiều ngữ cảnh.

    • A decoupling capacitor performs a similar function to a bypass capacitor. (Một tụ điện tách rời thực hiện chức năng tương tự như tụ điện bypass.)
  • Filter capacitor (danh từ): tụ điện lọc, có thể bao gồm cả bypass capacitor nhưng rộng hơn.

    • The filter capacitor smooths out voltage fluctuations. (Tụ điện lọc làm phẳng các dao động điện áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tụ điện rẽ: cách gọi khác dựa trên chức năng rẽ dòng nhiễu.
  • Tụ điện khử nhiễu: nhấn mạnh vào tác dụng loại bỏ nhiễu.
  • Tụ điện tách rời: tương tự decoupling capacitor, thường dùng trong kỹ thuật số.
Các cụm từ liên quan
  • To connect a bypass capacitor: kết nối một tụ điện bypass.

    • You should connect a bypass capacitor between the power pin and ground. (Bạn nên kết nối một tụ điện bypass giữa chân nguồn đất.)
  • To select a bypass capacitor: chọn một tụ điện bypass phù hợp.

    • Selecting a bypass capacitor with the right value is critical for performance. (Việc chọn một tụ điện bypass giá trị phù hợp rất quan trọng đối với hiệu suất.)
Thành ngữ liên quan
  • Bypass capacitor as a noise suppressor: tụ điện bypass như một bộ triệt nhiễu.
    • A bypass capacitor acts as a noise suppressor in high-speed circuits. (Một tụ điện bypass hoạt động như một bộ triệt nhiễu trong các mạch tốc độ cao.)