byproduct
Định nghĩa
Danh từ:
- Sản phẩm phụ: "byproduct" chỉ một sản phẩm được tạo ra trong quá trình sản xuất một thứ khác, thường là không phải mục đích chính.
- Hậu quả thứ cấp: "byproduct" cũng có thể chỉ một kết quả thứ cấp và đôi khi bất ngờ từ một hành động hoặc quá trình nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Mật đường là một sản phẩm phụ của quá trình tinh chế đường.)
- (Sự gia tăng giao thông là một hậu quả thứ cấp không may của trung tâm mua sắm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A byproduct of something": một sản phẩm phụ hoặc hậu quả thứ cấp của một thứ gì đó.
- Creativity is often a byproduct of curiosity. (Sự sáng tạo thường là một sản phẩm phụ của tính tò mò.)
- "To be a byproduct of": là kết quả trực tiếp hoặc gián tiếp của một quá trình.
- The new policy was a byproduct of years of research. (Chính sách mới là một sản phẩm phụ của nhiều năm nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Byproduct (n): dạng viết đầy đủ, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kinh tế.
- Side effect (n): tác dụng phụ (thường chỉ hậu quả không mong muốn trong y học hoặc hóa học).
- The medication has a side effect of drowsiness. (Thuốc này có tác dụng phụ là gây buồn ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Derivative (n): dẫn xuất, sản phẩm phụ (thường trong hóa học hoặc tài chính).
- Offshoot (n): nhánh phụ, sản phẩm phát sinh (thường trong kinh doanh hoặc sinh học).
- Result (n): kết quả, hậu quả (không nhất thiết là sản phẩm phụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come out of: kết quả từ một quá trình.
- Many useful materials came out of the research as byproducts. (Nhiều vật liệu hữu ích đã xuất hiện từ nghiên cứu dưới dạng sản phẩm phụ.)
- Result in: dẫn đến (một hậu quả thứ cấp).
- The industrial process resulted in several toxic byproducts. (Quy trình công nghiệp đã dẫn đến một số sản phẩm phụ độc hại.)
Thành ngữ liên quan
- A necessary byproduct: một sản phẩm phụ không thể tránh khỏi.
- Pollution is a necessary byproduct of heavy industry. (Ô nhiễm là một sản phẩm phụ không thể tránh khỏi của ngành công nghiệp nặng.)