byzantine architecture
A cathedral with byzantine architecture features a massive central dome and intricate mosaics.
Định nghĩa
Danh từ: Kiến trúc Byzantine là phong cách kiến trúc phát triển trong Đế quốc Byzantine sau thế kỷ thứ 5. Đặc trưng bởi những mái vòm lớn với đế hình vuông, vòm cuốn tròn, tháp nhọn và việc sử dụng nhiều tranh ghép mảnh (mosaic).
Ví dụ sử dụng
- (Hagia Sophia ở Istanbul là một kiệt tác của kiến trúc Byzantine.)
- (Kiến trúc Byzantine thường có những bức tranh ghép mảnh tinh xảo mô tả các cảnh tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Byzantine architecture influenced later styles": Kiến trúc Byzantine ảnh hưởng đến các phong cách sau này, như kiến trúc Romanesque và Gothic.
- The use of pendentives in Byzantine architecture allowed for large domes to rest on square bases. (Việc sử dụng các mái vòm đỡ trong kiến trúc Byzantine cho phép các mái vòm lớn đặt trên đế hình vuông.)
Biến thể và từ gần giống
- Byzantine (adj): thuộc về Byzantine, hoặc phức tạp, rối rắm (nghĩa bóng).
- The legal system in that country is incredibly Byzantine. (Hệ thống pháp luật ở quốc gia đó cực kỳ phức tạp.)
- Neo-Byzantine (adj): tân Byzantine, phong cách hồi sinh kiến trúc Byzantine.
- The church was built in a Neo-Byzantine style with golden mosaics. (Nhà thờ được xây theo phong cách tân Byzantine với các bức tranh ghép mảnh vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Eastern Roman architecture: kiến trúc Đông La Mã.
- Domed basilica style: phong cách vương cung thánh đường có mái vòm.
Các cụm từ liên quan
- Byzantine dome: mái vòm Byzantine.
- The Byzantine dome rests on a square base using pendentives. (Mái vòm Byzantine đặt trên đế hình vuông nhờ các mái vòm đỡ.)
- Byzantine mosaic: tranh ghép mảnh Byzantine.
- The Byzantine mosaics in Ravenna are world-famous. (Các bức tranh ghép mảnh Byzantine ở Ravenna nổi tiếng thế giới.)
Thành ngữ liên quan
- Byzantine intrigue: âm mưu phức tạp, khó hiểu (nghĩa bóng).
- The company's internal politics are full of Byzantine intrigue. (Chính trị nội bộ của công ty đầy rẫy những âm mưu phức tạp.)